Vệt Sét Đầu Làng - Chương 13: Ông Cả Nghiệp
Trưa hôm sau, một chiếc xe hơi đen bóng đỗ xịch ở đầu bến đò, khiến cả xóm xôn xao. Ở cù lao An Thạnh này, xe hơi là thứ hiếm hoi. Đường xóm nhỏ, cầu khỉ…
Nội dung chương
Trưa hôm sau, một chiếc xe hơi đen bóng đỗ xịch ở đầu bến đò, khiến cả xóm xôn xao.
Ở cù lao An Thạnh này, xe hơi là thứ hiếm hoi. Đường xóm nhỏ, cầu khỉ nhiều, xe hơi vào được đến đầu bến thì chỉ có thể là xe của một người duy nhất: ông Cả Nghiệp, bá hộ giàu nhất cù lao.
Cửa xe mở ra, một ông già chừng bảy mươi hai tuổi bước xuống, chống gậy ba toong, dáng đi chậm rãi nhưng đầy uy quyền. Ông mặc bộ bà ba lụa màu xám tro, chân đi dép da, cổ đeo một sợi dây chuyền vàng to bằng ngón tay út. Đó là ông Cả Nghiệp, người mà cả cù lao này vừa kính vừa sợ. Một người hầu trẻ chạy theo che ô cho ông, dù trời đang nắng chang chang. Theo sau còn có hai gã đàn ông to con, mặt mày bặm trợn, đứng khoanh tay như hai pho tượng hộ pháp.
- Ông Cả! Ông Cả ra bến!
Tiếng xì xào lan nhanh. Dân làng đứng dạt sang hai bên, nhường đường cho ông Cả. Không ai dám nhìn thẳng vào mặt ông, chỉ dám liếc trộm. Ông Cả Nghiệp nổi tiếng là người nghiêm khắc, nói một là một, hai là hai. Cả cù lao này, từ đất đai đến ghe thuyền, phần lớn đều ít nhiều liên quan đến nhà ông. Người ta bảo, ông Cả hắt hơi một cái, cả cù lao phải cảm lạnh. Có nhà muốn vay vốn làm ăn phải qua tay ông, có đám giỗ đám cưới muốn mời đông người cũng phải nể mặt ông. Quyền lực của ông ở cù lao này, nói không ngoa, còn lớn hơn cả chính quyền xã.
Ông Cả đi thẳng ra hiện trường, không thèm nhìn ai. Khi đến gần hố chum, ông dừng lại, chống gậy, nhìn xuống. Và ngay khi mắt ông chạm vào những vòng xích đồng hoen gỉ và bảy cây đinh đồng cắm trên bộ xương, mặt ông tái mét.
Không phải tái vì giận. Mà là tái vì sợ. Một nỗi sợ trần trụi, không che giấu được, hiện rõ trên gương mặt già nua vốn luôn điềm tĩnh của ông. Tay ông chống gậy run lẩy bẩy, cả người ông như muốn khuỵu xuống. Người hầu vội đỡ lấy ông:
- Ông ơi, ông có sao không?
- Không... không sao.
Ông Cả xua tay, nhưng giọng ông run run, không còn vẻ uy quyền thường ngày. Ông cố đứng thẳng, nhưng mắt ông vẫn dán chặt vào lòng chum, vào bảy cây đinh đồng, không rời được.
Tuấn bước tới, lễ phép chào:
- Chào ông Cả. Con là Lê Văn Tuấn, kỹ sư trắc địa phụ trách khảo sát ở đây.
- Ừ.
Ông Cả gật đầu qua loa, mắt vẫn không rời khỏi hố chum.
- Thưa ông, để con trình bày tình hình. Hôm qua máy xúc múc trúng một chiếc chum sành, bên trong có hài cốt. Tụi con đã báo công an xã và cán bộ văn hóa huyện. Hiện trường đang được bảo vệ, chờ đoàn chuyên gia khảo cổ xuống xác định niên đại. Trong thời gian này, không ai được tự ý di dời hay tác động vào hiện trường.
Tuấn trình bày rành rọt, đúng quy trình. Anh nghĩ ông Cả, với tư cách là người có thế lực trong làng, sẽ hiểu và ủng hộ việc làm đúng pháp luật. Nhưng anh đã lầm.
Ông Cả nghe mà như không nghe. Mắt ông cứ dán vào lòng chum, vào những cây đinh đồng. Môi ông mấp máy, như đang lẩm bẩm những lời mà không ai nghe rõ. Trán ông túa mồ hôi, dù trời không quá nóng.
Bỗng, từ phía chân trời xa, rền vang một tràng sấm. Trời đang quang đãng, không một gợn mây đen, vậy mà tiếng sấm vẫn vang lên, ì ầm, kéo dài, như từ dưới lòng đất vọng lên.
Ngay khi tiếng sấm vang lên, ông Cả Nghiệp bỗng co giật.
Cả người ông giật nảy lên, hai tay ôm chặt lấy đầu, miệng há hốc như muốn hét mà không hét được. Ông ngồi thụp xuống đất, cả người run lẩy bẩy, mắt trợn trừng, trông như người đang lên cơn động kinh. Người hầu hốt hoảng đỡ ông, miệng gọi rối rít:
- Ông ơi! Ông ơi! Ông làm sao vậy?
- Thuốc... thuốc...
Ông Cả thều thào, tay run run chỉ vào túi áo. Người hầu vội lấy ra một lọ thuốc, đổ vội mấy viên cho ông uống với nước. Một lúc lâu sau, ông Cả mới dần bình tĩnh lại, nhưng mặt ông vẫn tái mét, mồ hôi ướt đẫm lưng áo.
Tuấn đứng nhìn, sững sờ. Anh chưa bao giờ thấy ai phản ứng dữ dội với tiếng sấm như vậy. Ông già này, bá hộ giàu nhất cù lao, người mà cả làng phải kính sợ, vậy mà chỉ một tràng sấm xa đã khiến ông co giật như vậy. Hậu đứng bên cạnh thì thào với anh Sáu:
- Ông Cả bị gì vậy? Sao nghe sấm mà như ma nhập vậy?
Anh Sáu vội bịt miệng Hậu, mắt láo liên nhìn quanh sợ bị nghe thấy. Chuyện này... không bình thường chút nào.
- Ông Cả, ông có cần đi bệnh viện không?
Tuấn hỏi, giọng đầy lo lắng. Ông Cả xua tay, thở hổn hển:
- Không... không cần. Bệnh cũ... mỗi khi nghe sấm là vậy.
Ông nói dối. Tuấn nhìn ra ngay. Đây không phải bệnh cũ thông thường. Ánh mắt ông Cả khi nhìn vào hố chum, cơn co giật khi nghe sấm, tất cả đều cho thấy một điều: ông già này đang sợ hãi một thứ liên quan đến chiếc chum và bảy cây đinh. Một nỗi sợ đã ăn sâu vào máu thịt, chỉ cần một tiếng sấm là bùng phát.
Nhưng Tuấn không hỏi thêm. Anh chỉ ghi nhận trong đầu: ông Cả Nghiệp sợ sấm, sợ đến mức co giật. Và ông ta sợ chiếc chum này.
Ông Cả được người hầu đỡ đứng dậy, phủi quần áo. Ông lấy lại vẻ uy quyền, nhưng giọng ông vẫn còn run, và hai gã hộ pháp phải đứng sát hai bên như sợ ông khuỵu xuống lần nữa:
- Cái hố này... phải lấp lại ngay. Lấp ngay lập tức.
Tuấn sững người:
- Thưa ông, không được. Đây là hiện trường đang được bảo vệ, đã báo công an. Tự ý lấp là hủy hoại chứng cứ, là vi phạm pháp luật.
- Tôi nói lấp là lấp!
Ông Cả gằn giọng, nhưng giọng ông không còn đanh thép như thường ngày, mà có một chút gì đó van nài, tuyệt vọng:
- Đất bờ sông đang sạt lở nguy hiểm, để cái hố này là nguy hiểm cho tính mạng người dân. Phải lấp lại để bảo vệ bà con. Tôi chịu trách nhiệm.
- Thưa ông, bờ sông không sạt ở đây. Và đây là hài cốt người, có dấu hiệu của tội ác. Pháp luật quy định phải giữ nguyên hiện trường.
Tuấn đáp lại, giọng anh cũng cứng rắn không kém. Anh là kỹ sư, anh chịu trách nhiệm pháp lý về số liệu và hiện trường của mình. Anh không thể để ai tự ý phá hoại chứng cứ, dù người đó có là bá hộ giàu nhất cù lao.
Hai người đàn ông nhìn nhau, một già một trẻ, một đầy quyền lực một đầy nguyên tắc, không ai chịu nhường ai. Không khí căng như dây đàn. Dân làng đứng xung quanh nín thở, không ai dám lên tiếng. Họ chưa bao giờ thấy ai dám cãi lại ông Cả như vậy.
Cuối cùng, ông Cả hít một hơi sâu, cố lấy lại bình tĩnh. Ông nhìn Tuấn, giọng ông trầm xuống, vừa như ra lệnh vừa như van xin:
- Cậu còn trẻ, cậu không hiểu. Có những chuyện, đào lên chỉ mang họa cho cả làng. Nghe lời tôi, lấp lại đi. Tôi sẽ đền bù cho đội của cậu, bao nhiêu cũng được.
- Thưa ông, đây không phải chuyện tiền bạc. Đây là chuyện pháp luật và lương tâm.
Tuấn đáp, mắt anh nhìn thẳng vào mắt ông Cả, không hề nao núng:
- Nếu trong chum là nạn nhân của một tội ác, thì kẻ ác phải bị trừng trị. Lấp đi là tiếp tay cho tội ác. Con không làm được.
Ông Cả nhìn Tuấn chằm chằm. Trong đôi mắt già nua của ông, Tuấn thấy một thứ mà anh không ngờ tới. Không phải sự giận dữ của kẻ bị cãi lại. Không phải sự khinh miệt của kẻ giàu đối với người nghèo. Mà là một nỗi sợ hãi trần trụi, sâu thẳm, của một kẻ đang bị quá khứ đuổi kịp, đang thấy bức tường mà mình đã xây ba mươi năm nay bắt đầu nứt vỡ.
Ông Cả quay người, chống gậy bước đi, không nói thêm một lời nào. Nhưng bước chân ông loạng choạng, không còn vững vàng như lúc mới đến. Người hầu phải đỡ ông lên xe. Chiếc xe hơi đen lăn bánh, khuất dần sau rặng cây.
Tuấn đứng nhìn theo, lòng ngổn ngang. Anh vừa đối đầu trực diện với người quyền lực nhất cù lao, và anh đã thắng hiệp đầu. Nhưng anh biết, chuyện này chưa kết thúc. Ánh mắt sợ hãi của ông Cả, cơn co giật khi nghe sấm, lệnh lấp hố đầy tuyệt vọng... tất cả đều cho thấy ông già này sẽ không dễ dàng bỏ cuộc.
Và Tuấn, chàng kỹ sư trẻ chỉ tin vào pháp luật và số liệu, sắp phải học một bài học đắt giá: ở cù lao này, có những thế lực mà pháp luật và số liệu không thể chạm tới. Những thế lực được xây dựng bằng tiền bạc, quyền lực, và cả những bí mật được chôn vùi ba mươi năm dưới lòng đất.
Anh nhìn xuống hố chum, nơi bảy cây đinh đồng vẫn cắm trên bộ xương, lặng lẽ, lạnh lùng. Gió thổi qua, mang theo mùi tanh của dịch đỏ, mùi bùn sông, và tiếng ruồi vo ve không ngớt. Trong đầu anh, câu hỏi cứ quanh quẩn: ông Cả Nghiệp sợ cái gì? Và tại sao, một bá hộ giàu có, lại sợ một chiếc chum vỡ và bảy cây đinh đồng đến mức co giật?
Câu trả lời, anh sẽ sớm biết. Nhưng cái giá phải trả để biết được nó, sẽ đắt hơn anh tưởng rất nhiều, đắt đến mức anh không thể nào lường trước được.