Vệt Sét Đầu Làng - Chương 15: Hố sạt

Đêm đó, Tuấn không ngủ. Anh ngồi bên cạnh hố chum, lưng tựa vào một gốc cây nhỏ, tay cầm chiếc đèn pin đã sạc đầy, mắt căng ra nhìn vào bóng tối. Xung…

Nội dung chương

Đêm đó, Tuấn không ngủ.

Anh ngồi bên cạnh hố chum, lưng tựa vào một gốc cây nhỏ, tay cầm chiếc đèn pin đã sạc đầy, mắt căng ra nhìn vào bóng tối. Xung quanh anh, bến đò vắng lặng đến đáng sợ. Không một bóng người, không một tiếng động, chỉ có tiếng gió thổi qua những tán lá xào xạc, tiếng sóng vỗ nhẹ vào bờ kè, và tiếng dịch đỏ nhỏ giọt từ gốc đa: tí tách... tí tách...

Anh đã ngồi như vậy suốt mấy tiếng đồng hồ, từ lúc trời tối đến giờ đã gần nửa đêm. Mắt anh cay xè, lưng anh mỏi nhừ, nhưng anh không dám chợp mắt. Anh sợ, chỉ cần anh nhắm mắt một lúc, bọn côn đồ sẽ quay lại, sẽ lấp cái hố này trong nháy mắt, và mọi chứng cứ sẽ bị chôn vùi mãi mãi.

Trong đầu anh, những suy nghĩ cứ quay cuồng. Anh nghĩ về bảy cây đinh đồng, về bộ xương quấn xích, về mùi sữa mẹ, về vết bớt nóng ran. Anh nghĩ về ông Cả Nghiệp, về cơn co giật khi nghe sấm, về ánh mắt sợ hãi trần trụi. Gió đêm lạnh buốt thổi qua, Tuấn rùng mình, kéo chặt chiếc áo khoác. Anh đứng dậy, đi lại vài bước cho đỡ mỏi, rồi lại ngồi xuống. Chiếc đèn pin trong tay anh vẫn sáng, quét một vòng quanh hiện trường. Mọi thứ vẫn nguyên vẹn. Hố chum vẫn đó, bảy cây đinh vẫn đó, vòng dây phong tỏa vẫn đó.

Rồi, khi trời vừa hửng sáng, khi những tia nắng đầu tiên bắt đầu len qua kẽ lá, Tuấn nghe thấy tiếng động cơ.

Tiếng máy xúc gầm rú từ xa vọng lại, mỗi lúc một gần. Tuấn bật dậy, tim đập thình thịch. Anh nhìn về phía cuối xóm, và thấy chiếc máy xúc đang tiến ra bến, nhưng không phải do Ba Lực điều khiển. Trên cabin là một gã đàn ông lạ mặt, mặt mày lạnh lùng, ánh mắt vô cảm.

- Dừng lại! Dừng lại ngay!

Tuấn hét lên, chạy ra chặn đầu máy xúc, hai tay dang rộng. Nhưng gã tài xế không hề giảm tốc độ. Chiếc máy xúc vẫn tiến tới, xích sắt nghiến trên mặt đất ken két, gầu xúc khổng lồ giơ cao.

- Tôi nói dừng lại! Đây là hiện trường đang được bảo vệ! Anh không được động vào!

Tuấn gào lên, nhưng gã tài xế như không nghe thấy. Hoặc nghe thấy mà không thèm để ý. Chiếc máy xúc tiến thẳng tới mép hố, gầu xúc hạ xuống, bổ thẳng xuống mép hố bất chấp Tuấn đang đứng chặn ngay đó.

- Tránh ra!

Hậu từ đâu chạy tới, cùng với mấy anh công nhân. Họ hét lên, lao tới kéo Tuấn ra. Nhưng đã muộn.

Ầm!

Mép hố sạt lở ầm ầm. Đất đá từ trên bờ đổ ập xuống như thác lũ, chôn vùi mọi thứ bên dưới. Tuấn chỉ kịp hét lên một tiếng rồi bị dòng đất đá cuốn đi, chôn nửa người trong hố. Đất cát lấp đến ngang ngực anh, đè nặng khiến anh không thở được. Trước mắt anh tối sầm, tai anh ù đi, anh chỉ còn nghe thấy tiếng Hậu và mọi người hét lên thất thanh:

- Anh Tuấn! Anh Tuấn ơi!

- Đào! Đào nhanh lên!

Mấy anh công nhân lao tới, dùng tay không bới đất đá. Đất cứng, đá sắc, tay họ rớm máu, nhưng không ai dừng lại. Họ đào, họ bới, họ gào thét. Cuối cùng, sau những phút dài như thế kỷ, họ cũng kéo được Tuấn ra khỏi đống đất đá.

Tuấn nằm trên mặt đất, người đầy đất cát, thở hổn hển. Chân trái của anh đau điếng, sưng vù, có lẽ đã bị gãy hoặc rạn xương. Mặt anh trầy xước, máu rỉ ra. Nhưng điều đầu tiên anh làm khi tỉnh lại, là giơ tay lên, và trong bàn tay nắm chặt của anh, vẫn còn chiếc lọ thủy tinh đựng mẫu dịch đỏ.

Anh đã không buông nó ra, ngay cả khi bị đất đá chôn vùi, ngay cả khi tưởng chừng như sắp chết. Chiếc lọ mẫu, vật chứng duy nhất mà anh còn giữ được, vẫn nguyên vẹn trong tay anh.

- Anh Tuấn! Anh có sao không?

Hậu khóc nức nở, ôm lấy anh. Tuấn thều thào:

- Anh... anh không sao... Cái hố... cái hố sao rồi?

Mọi người im lặng. Tuấn cố ngẩng đầu lên nhìn. Hố chum đã bị lấp gần một nửa. Đất đá đổ ập xuống đã vùi lấp một phần chiếc chum, một phần bộ xương. Bảy cây đinh đồng vẫn còn đó, nhưng đã bị đất phủ mờ. Hiện trường mà anh đã cố gắng bảo vệ suốt đêm qua, giờ đây đã bị phá hoại một cách trắng trợn.

Gã tài xế máy xúc tắt động cơ, leo xuống cabin, mặt không một chút cảm xúc. Hắn nhìn Tuấn nằm trên mặt đất, rồi quay đi, như thể chuyện vừa xảy ra không liên quan gì đến hắn.

Đúng lúc ấy, một chiếc xe hơi đen đỗ xịch ở đầu bến. Ông Cả Nghiệp bước xuống, chống gậy, đi thẳng ra hiện trường. Ông nhìn Tuấn nằm trên mặt đất, nhìn hố chum bị lấp một nửa, mặt ông không một chút cảm xúc. Không thương xót, không hối hận, chỉ có sự lạnh lùng của kẻ đã đạt được mục đích.

Ông quay sang người hầu đi bên cạnh, nói một câu ngắn gọn, rõ ràng, như một phán quyết:

- Tạm dừng hết. Niêm phong cái hố lại.

Rồi ông quay lưng bỏ đi, không thèm nhìn lại. Chiếc xe hơi lăn bánh, khuất dần. Để lại Tuấn nằm trên mặt đất, với cái chân đau điếng và một hiện trường đã bị phá hoại.

Ngay trong buổi sáng hôm đó, lệnh từ trên đưa xuống: đội khảo sát của Tuấn bị buộc tạm dừng toàn bộ công việc, chờ "chỉ đạo". Hiện trường hố chum bị niêm phong, cấm mọi người lại gần, với lý do "đảm bảo an toàn và chờ cơ quan chức năng xử lý". Nhưng ai cũng biết, đây chỉ là cái cớ. Thực chất, ông Cả đã thắng. Ông ta đã dùng tiền và quyền lực để bịt miệng tất cả.

Tuấn được đưa đi bệnh viện huyện. Chân trái của anh bị rạn xương, phải bó bột, nằm một chỗ ít nhất hai tuần. Anh nằm trong phòng bệnh trắng toát, nhìn ra cửa sổ, nơi những đám mây xám xịt vẫn còn vần vũ sau trận bão. Trong tay anh, chiếc lọ mẫu dịch đỏ vẫn được nắm chặt, như một báu vật.

Hậu vào thăm anh, mắt cậu đỏ hoe:

- Anh Tuấn, em xin lỗi. Em... em không dám ở lại với anh đêm qua.

- Không sao đâu Hậu. Em làm đúng rồi. Ở lại chỉ thêm nguy hiểm.

- Nhưng mà... mình thua rồi hả anh? Bọn chúng lấp hố rồi, mình còn làm được gì nữa?

Tuấn im lặng một lúc lâu, rồi anh nói, giọng anh đanh lại:

- Chưa thua đâu Hậu. Chừng nào anh còn giữ được lọ mẫu này, chừng nào anh còn nhớ được những gì mình đã thấy, thì chưa thua. Chúng có thể lấp hố, nhưng chúng không thể lấp được sự thật.

Hậu gật đầu, nhưng trong mắt cậu vẫn đầy vẻ hoang mang. Cậu không hiểu, một lọ mẫu nhỏ xíu thì làm được gì trước cả một thế lực như ông Cả Nghiệp?

Chiều hôm đó, Tuấn được cho về phòng trọ để nghỉ ngơi, vì bệnh viện quá tải. Anh nằm trên giường, chân bó bột trắng toát, mắt nhìn ra cửa sổ về phía bến đò. Từ đây, anh có thể thấy bóng cây đa đen thui in trên nền trời chiều. Gió thổi nhẹ, mang theo mùi nhựa đa cháy, mùi bùn sông, và tiếng ruồi vo ve xa xa.

Anh đã thua. Thua thật. Máy móc bị phá, hố bị sạt lấp một nửa, đội bị buộc tạm dừng, hiện trường bị niêm phong, chân anh bị thương phải nằm một chỗ. Tất cả những gì anh có trong tay bây giờ, chỉ là một lọ mẫu dịch đỏ nhỏ xíu và một trí nhớ đầy những hình ảnh không thể giải thích.

Nhưng anh không hối hận. Nếu được làm lại, anh vẫn sẽ đứng ra chặn chiếc máy xúc, vẫn sẽ từ chối lấp hố, vẫn sẽ làm đúng những gì lương tâm mách bảo. Vì anh biết, dưới lớp đất đá kia, có một người phụ nữ đã bị chôn vùi một cách tàn nhẫn, với bảy cây đinh đồng ghim chặt vào xương. Và người phụ nữ ấy, xứng đáng được công lý, dù phải chờ đợi bao lâu.

Đêm xuống dần. Tuấn nằm trên giường, không sao ngủ được vì cơn đau ở chân. Ngoài kia, bến đò vắng lặng, chỉ còn tiếng gió và tiếng sóng. Anh nhìn lên trần nhà, trong đầu vẫn quay cuồng những câu hỏi không lời đáp.

Rồi, đúng lúc ấy, anh nghe thấy nó.

Từ phía gốc đa cháy xém, vọng lại một tiếng thở dài. Tiếng thở dài của một người phụ nữ, não nề, kéo dài, ai oán, như tiếng than của một linh hồn đã chờ đợi quá lâu. Tiếng thở dài vang lên trong đêm yên tĩnh, rõ ràng đến mức Tuấn tưởng như nó phát ra từ ngay trong phòng mình.

Anh nín thở, dỏng tai nghe. Tiếng thở dài lại vang lên, lần này gần hơn, rõ hơn, như thể người phụ nữ ấy đang đứng ngay ngoài cửa sổ, đang nhìn anh, đang muốn nói với anh một điều.

Tuấn run rẩy ngồi dậy, quên cả cơn đau ở chân. Anh lết ra cửa sổ, nhìn về phía cây đa. Trong bóng tối, anh không thấy gì, chỉ thấy bóng cây đen thui đứng lặng. Nhưng tiếng thở dài vẫn vang lên, não nề, không dứt.

Và đúng lúc ấy, chiếc đồng hồ treo tường trong phòng trọ của anh, chiếc đồng hồ cũ kỹ mà anh chưa bao giờ để ý, bỗng đổ chuông. Một tiếng, hai tiếng... Tuấn đếm theo, tim anh đập thình thịch theo từng tiếng chuông.

Khi tiếng chuông thứ mười bảy vừa dứt, Tuấn sững người. Mười bảy giờ. Năm giờ chiều. Giờ Dậu. Khung giờ mà người xưa bảo là lúc âm khí bắt đầu thịnh, lúc gà lên chuồng, lúc ranh giới giữa ngày và đêm mờ nhạt nhất.

Tiếng thở dài từ gốc đa, và giờ Dậu. Hai thứ ấy, sao mà... trùng hợp đến kỳ lạ.

Tuấn đứng lặng bên cửa sổ, nhìn về phía cây đa trong bóng tối, lắng nghe tiếng thở dài não nề vẫn còn vang vọng. Anh không biết người phụ nữ ấy là ai, không biết bà muốn gì, không biết tại sao bà lại thở dài. Anh chỉ biết một điều: từ đêm nay, anh và bà đã bị buộc chặt vào nhau bởi một sợi dây vô hình. Một sợi dây mà anh chưa thể nhìn thấy, nhưng đã cảm nhận được từ lâu: từ cái ngày anh ngửi thấy mùi sữa mẹ trong gió, từ cái ngày vết bớt sau gáy anh nóng ran khi chạm vào cây đinh thứ bảy.

Ngoài kia, tiếng thở dài lại vang lên, rồi tắt dần trong gió đêm. Và Tuấn biết, dù chân anh có bị bó bột, dù hiện trường có bị niêm phong, thì cuộc chiến này vẫn chưa kết thúc. Nó chỉ mới bắt đầu mà thôi.

Chương khác

Xem thêm