Vệt Sét Đầu Làng - Chương 16: Sương Giờ Dậu
Chiều ngày thứ bảy kể từ đêm sét đánh, Lê Văn Tuấn chống nạng gỗ ra bến đò lần đầu tiên sau tai nạn. Cái chân trái bó bột trắng toát thò ra khỏi ống quần…
Nội dung chương
Chiều ngày thứ bảy kể từ đêm sét đánh, Lê Văn Tuấn chống nạng gỗ ra bến đò lần đầu tiên sau tai nạn.
Cái chân trái bó bột trắng toát thò ra khỏi ống quần jean xắn cao, mỗi bước nạng chống xuống mặt đất ẩm lại phát ra tiếng "cộp" khô khốc. Hậu đi bên cạnh, một tay xách ghế xếp, một tay ôm cặp hồ sơ da đã sờn mép. Cậu công nhân trẻ nhìn sếp mình bằng ánh mắt vừa thương vừa lo.
- Anh Tuấn, hay là anh ngồi trong lán nghỉ thêm vài bữa. Chân còn sưng thế kia...
- Ngồi trong lán thì đo được cái gì, Hậu.
Tuấn nói gọn lỏn, mắt không rời cuốn sổ tay bìa da đen kẹp dưới nách. Sáu ngày nằm trong phòng trọ nhìn ra bến đò qua khung cửa sổ, anh đã thuộc lòng từng nhịp thở của cù lao An Thạnh vào giờ này. Bốn giờ rưỡi chiều, gió sông bắt đầu đổi hướng, thổi từ phía mặt sông Tiền vào bờ. Năm giờ kém mười, nắng tắt hẳn sau rặng bần. Và đúng năm giờ...
Sương lên.
Nó không đến như sương bình thường. Tuấn đã làm trắc địa sáu năm, đã thấy đủ loại sương trên sông, trên đèo, trên thung lũng lúc rạng đông. Sương nào cũng có quy luật: bốc lên khi nhiệt độ không khí giảm nhanh hơn nhiệt độ nước, lan tỏa theo gió, mỏng dần khi gặp bờ cao. Tuấn có thể vẽ được công thức của sương.
Thứ đang cuộn lên từ mặt sông trước mặt anh thì không tuân theo công thức nào cả.
Đúng mười bảy giờ, khi cái kim đồng hồ đeo tay của Tuấn vừa chạm vạch số năm, một dải sương trắng đục trồi lên khỏi mặt sông như có ai đó vừa mở nắp một cái nồi khổng lồ. Nó không lan theo gió. Gió lúc ấy đang thổi từ sông vào bờ, nhưng dải sương lại cuộn ngược, đổ dồn về một điểm duy nhất: gốc cây đa cháy xém ở đầu bến đò.
Tuấn nín thở. Anh rút bút, mở sổ, ghi nhanh bằng nét chữ xiêu vẹo vì tay còn run sau chấn thương.
"17:00. Sương mù xuất hiện đột ngột. Điểm xuất phát: mặt sông Tiền, cách bờ khoảng 30 mét. Hướng di chuyển: ngược gió, tụ về gốc đa."
Hậu ngồi thụp xuống bên cạnh, giọng thì thào:
- Anh có nghe thấy không? Mùi gì khét khét...
Tuấn gật đầu, không ngẩng lên. Mùi ozone. Cái mùi khét lẹt đặc trưng sau mỗi tia sét đánh gần mặt đất, mùi của không khí bị điện cao thế xé toạc thành từng mảnh. Cơn giông ban trưa chỉ lướt qua cù lao với vài tiếng sấm rền xa xa, không có tia sét nào đánh xuống bến đò. Vậy mà mùi ozone vẫn đọng lại trong không khí, quấn lấy mùi lưu huỳnh tanh nồng như trứng thối, mùi nhựa cây đa cháy khét và mùi bùn sông ngai ngái. Bốn thứ mùi trộn vào nhau, tạo thành một thứ không khí đặc quánh mà Tuấn phải há miệng mới thở được.
Rồi tiếng thở dài vang lên.
Nó vọng ra từ phía gốc đa cháy xém, xuyên qua lớp sương mù dày đặc, dài và ai oán như tiếng một người đàn bà vừa khóc xong một trận khóc dài. Âm thanh ấy không to, nhưng nó len vào tai Tuấn một cách kỳ lạ, như thể đi thẳng qua xương sọ. Sống lưng anh lạnh buốt, và vết bớt đỏ sau gáy bỗng nóng ran lên như có ai vừa dí que diêm vào.
Tuấn vội đưa tay lên gáy, nhưng cảm giác nóng rát đã tan biến, chỉ còn lại mồ hôi lạnh dính trên ngón tay.
"Sương mù và âm thanh đồng thời. Nhiệt độ: 27 độ. Gió tây nam cấp 2. Ghi chú: mùi ozone không tương xứng với cường độ giông ban trưa."
Anh viết, cố giữ nét chữ ngay ngắn. Đây là thói quen nghề nghiệp, cũng là cái phao cứu sinh duy nhất của anh lúc này. Khi máy toàn đạc đã vỡ, flycam đứt cáp, hiện trường bị niêm phong và chân trái còn bó bột, cuốn sổ tay này là thứ duy nhất chứng minh anh vẫn còn là một kỹ sư.
Ở phía bến đò, ông Hai Thành đang chèo vội chuyến đò cuối cùng trong ngày. Con đò gỗ lướt trên mặt nước đục ngầu, người lái đò già gò lưng chống sào, mỗi nhịp chèo đều gấp gáp hơn bình thường. Trên đò còn ba bốn người khách, ai cũng ngồi co ro, mắt dán vào dải sương đang cuộn về phía gốc đa.
Một bà khách lên tiếng, giọng run run:
- Ông Hai ơi, sao không cập bến đầu làng như mọi khi?
Ông Hai Thành không quay đầu lại, chỉ gằn giọng:
- Bến dưới này cũng về được nhà. Giờ này, tôi không cập bến trên nữa.
Con đò rẽ sang bến tạm ở hạ lưu, cách gốc đa gần một cây số. Ba ngày nay, cứ chập tối là bến đò chính vắng tanh như chùa Bà Đanh. Người lái đò nào cũng né. Khách nào cũng né. Cả một bến sông từng tấp nập nhất cù lao, giờ chỉ còn trơ lại những bậc đá rêu phong và dải sương mù cuộn tròn quanh gốc cây đa cháy đen.
Tuấn nhìn theo con đò cho đến khi nó khuất sau rặng bần, rồi quay lại nhìn gốc đa.
Ông Cả Nghiệp đứng cách đó mấy bước, chống cây gậy gỗ mun, miệng lẩm bẩm khấn vái không thành tiếng. Tay ông ta run. Tuấn nhìn rõ tay ông ta run, run đến mức cây gậy gõ lộc cộc xuống mặt đất.
Một người làm công rắc vôi xong, quay sang hỏi nhỏ:
- Thưa ông Cả, rắc vôi thế này có ăn thua gì không ạ?
Ông Cả không trả lời. Ông ta chỉ nhìn chằm chằm vào hố chum, rồi ngẩng lên nhìn ngọn cây đa cháy đen, rồi lại cúi xuống. Môi ông ta mấp máy, Tuấn đứng cách đó chừng hai chục mét mà vẫn nghe loáng thoáng mấy tiếng rời rạc.
- ...xin tha... đừng đòi nữa... tôi cúng lớn...
Tuấn cau mày. Anh chống nạng bước lại gần hơn, Hậu vội chạy theo đỡ.
- Ông Cả.
Ông Cả Nghiệp giật nảy mình như bị điện giật, quay phắt lại. Khi nhận ra là Tuấn, đôi mắt già nua của ông ta thoáng hiện lên một tia gì đó rất lạ, không phải giận dữ, cũng không phải khinh miệt. Đó là nỗi sợ. Nỗi sợ trần trụi của một kẻ đang bị quá khứ đuổi kịp, đúng như Tuấn đã nhìn thấy hôm ông ta ra lệnh lấp hố.
- Cậu... cậu ra đây làm gì? Hiện trường đã niêm phong rồi. Cậu không có quyền...
- Tôi chỉ đứng ngoài vòng dây thôi, ông Cả. - Tuấn giơ cuốn sổ tay lên. - Tôi ghi chép hiện tượng khí tượng. Cái đó thì không ai cấm được.
Ông Cả Nghiệp nhìn cuốn sổ tay như nhìn một con rắn độc. Ông ta hừ một tiếng, chống gậy quay đi, nhưng bước chân ông ta vội vã một cách bất thường. Người làm công vội vàng thu dọn bao vôi, chạy theo.
Tuấn nhìn theo, rồi cúi xuống ghi thêm một dòng.
"17:12. Ông Cả Nghiệp cho rắc vôi bột quanh hố chum. Hành vi mang tính tâm linh, trái ngược với lập trường 'bảo vệ hiện trường khoa học' mà ông ta viện dẫn khi yêu cầu lấp hố. Tay run, khấn vái. Ghi chú: đối tượng có biểu hiện sợ hãi, không phải lo lắng hành chính."
Hậu đọc trộm được dòng chữ, rùng mình:
- Anh Tuấn, anh ghi thế này... không sợ ông Cả đọc được à?
- Sợ thì đã không ghi. - Tuấn đóng sổ lại. - Về chỗ ngồi đi, sương còn lâu mới tan.
Tuấn không đáp. Anh cũng ngửi thấy. Lẫn trong mùi ozone khét lẹt, mùi lưu huỳnh tanh nồng, có một thoáng hương rất nhẹ, ngai ngái, ấm ấm, như mùi sữa mẹ. Thứ mùi mà anh đã ngửi thấy trong gió hôm đo đạc, và sau đó từ trong lòng chum vỡ bốc lên. Tuấn đã tự giải thích đó là mùi nhựa cây lên men, mùi nấm mọc trong thân cây ẩm. Nhưng lúc này, đứng giữa dải sương mù cuộn tròn quanh gốc đa, nghe tiếng thở dài ai oán vọng ra từ thân cây cháy xém, Tuấn bỗng thấy cái lý giải ấy mỏng manh như chính làn sương trước mặt.
Đêm xuống nhanh trên cù lao. Sương mù vẫn không tan. Tuấn ngồi trên ghế xếp, Hậu đã đốt một đống lửa nhỏ bằng cành khô cho đỡ muỗi. Từ chỗ ngồi, Tuấn có thể nhìn bao quát cả mặt sông và gốc đa.
Sương mù chỉ bốc lên quanh gốc đa.
Mặt sông phía xa, cách đó chừng vài trăm mét về phía thượng lưu, vẫn quang đãng. Tuấn có thể nhìn rõ ánh đèn le lói từ những ngôi nhà bên kia sông. Mặt sông phía hạ lưu cũng vậy, nước phẳng lặng phản chiếu ánh trăng non mới nhú. Chỉ có một vùng sương mù hình tròn, đường kính chừng vài chục mét, cuộn tròn quanh gốc cây đa như một cái kén trắng đục, không lan ra, không tan đi, mặc cho gió sông vẫn thổi đều.
Tuấn lôi trong túi ra cái nhiệt kế hồng ngoại cầm tay, thứ duy nhất còn sót lại sau vụ máy móc bị phá. Anh chĩa về phía vùng sương mù, bấm nút. Màn hình hiện lên con số: 24 độ. Anh chĩa ra mặt sông quang đãng bên cạnh: 27 độ. Chĩa vào thân cây đa: 22 độ.
Chênh lệch ba độ. Không nhiều, nhưng đủ để một kỹ sư trắc địa phải cau mày. Cùng một mặt nước, cùng một thời điểm, không có lý do gì để một vùng không khí lại lạnh hơn xung quanh đúng ba độ C, trừ khi có một nguồn lạnh bất thường nằm ngay dưới gốc cây.
Tuấn ghi con số vào sổ, tay run đến mức nét chữ ngoằn ngoèo. Anh ngẩng lên, nhìn vào vùng sương mù. Trong một thoáng rất ngắn, khi ánh trăng non lọt qua kẽ mây, Tuấn tưởng như nhìn thấy trong làn sương có bóng một người đàn bà đứng dưới gốc đa, tay ôm một vật gì trước ngực.
Anh chớp mắt. Bóng người biến mất. Chỉ còn sương mù cuộn tròn, và tiếng thở dài lại vọng ra, lần này gần hơn, như thể người thở đang đứng ngay sau lưng anh.
Tuấn quay phắt lại. Sau lưng anh chỉ có Hậu đang gật gù bên đống lửa, và con đường đất vắng tanh dẫn về làng.
- Anh Tuấn, anh sao thế? Mặt anh trắng bệch ra.
- Không có gì. - Tuấn hít một hơi dài, mùi sữa mẹ thoảng qua mũi anh lần nữa, rồi tan biến. - Về thôi. Mai ra tiếp.
Trên đường về lán, chống nạng đi qua con đường đất tối om, Tuấn mở sổ tay ra xem lại những gì mình đã ghi. Thời gian, nhiệt độ, hướng gió, mùi, âm thanh. Tất cả đều được ghi chép cẩn thận, khoa học, không thiếu một chi tiết nào.
Nhưng ở cuối trang, anh đã viết thêm một dòng mà suốt sáu năm làm nghề, anh chưa bao giờ phải viết.
Dòng chữ nguệch ngoạc, xiêu vẹo, như của một người khác cầm bút.
"17 giờ 04 phút, có tiếng người thở dài, không thấy người."