Yểm Thắng Sư - Chương 10: Đốm Mực Thứ Hai

Tiếng ròng rọc gỗ rít lên từng hồi chói tai trong lòng giếng Cây Dâu. Sợi dây thừng xơ dừa căng ra, phát ra những tiếng kêu răng rắc dưới sức nặng của…

Nội dung chương

Tiếng ròng rọc gỗ rít lên từng hồi chói tai trong lòng giếng Cây Dâu. Sợi dây thừng xơ dừa căng ra, phát ra những tiếng kêu răng rắc dưới sức nặng của thân người ướt sũng. Phía trên miệng giếng, tiếng bước chân người giẫm lên bùn nhão vang lên dồn dập, đi kèm với những tiếng hò hét đứt quãng của đám thanh niên trong làng đang ghì lưng kéo tời.

Nhẫn bám chặt hai tay vào sợi dây thừng, hai bàn tay run bần bật vì cái lạnh buốt của nước ngầm rỉ ra từ các kẽ gạch cổ. Khi đỉnh đầu anh vừa nhô ra khỏi miệng giếng, một luồng gió đêm lạnh lẽo ập tới, mang theo mùi sương muối và mùi lá dâu ẩm mục.

Hai cánh tay lực lưỡng của đám trai làng vươn ra, túm chặt lấy vai áo bảo hộ của Nhẫn, lôi mạnh anh lên bãi đất trống sát gốc cây dâu cổ thụ. Nhẫn ngã nhào xuống nền đất bùn trơn trượt, hơi thở dồn dập, lồng ngực phập phồng. Nước giếng đen ngòm chảy ròng ròng từ mái tóc xơ xác xuống mặt, cay xè mắt.

- Đỡ lấy! Giọng Dì Sương run rẩy vang lên. Bà vội vàng choàng một tấm chăn chiên cũ lên hai vai đang run bần bật của cháu trai. - Có sao không Nhẫn? Dưới đó vướng gì mà dây xích cứ giật liên hồi thế?

Nhẫn chưa kịp trả lời, cơn đau nhức nhối từ cổ chân trái đã khiến anh nhăn mặt. Anh ngồi bệt xuống đất, dùng bàn tay run rẩy kéo ống quần bảo hộ đẫm nước lên quá bắp chân.

Dưới ánh sáng vàng vọt của ba chiếc đèn bão đặt trên mặt đất, những người xung quanh đều nín thở.

Quanh cổ chân trái của Nhẫn, một vết bùn đen sậm in hình năm ngón tay khẳng khiu hiện ra rõ mồn một. Vết bùn không đơn thuần là đất bám ngoài da. Nó ăn sâu vào lớp biểu bì, tạo thành một vòng bầm tím tái, hằn sâu như thể có một gọng kìm bằng sắt vừa kẹp chặt lấy xương ống chân của anh. Dì Sương hốt hoảng lấy vạt áo lau mạnh vào vết bùn, nhưng lớp bùn đen vẫn trơ trơ, không hề suy chuyển hay nhạt đi, ngược lại càng lúc càng nổi rõ trên làn da tái nhợt vì lạnh của Nhẫn.

Trần Lãm bước lại gần, tay cầm chiếc đèn pin cỡ lớn quét một luồng sáng mạnh vào cổ chân Nhẫn. Sắc mặt trưởng thôn lập tức thay đổi. Đôi lông mày rậm của ông ta nhíu chặt lại, khóe miệng giật giật vài nhịp trước khi tắt phụt đèn pin.

- Được rồi, kéo được người lên là tốt rồi - Trần Lãm quay sang nói với đám thanh niên trong làng bằng giọng ra lệnh - Mấy đứa thu dọn dây rợ, ròng rọc đi. Đêm nay thế là đủ. Ai về nhà nấy, cấm hé răng nửa lời về chuyện dưới giếng với người ngoài.

Đám thanh niên nhìn nhau, e dè trước uy quyền của trưởng thôn rồi lầm lũi thu dọn đồ đạc. Nhẫn chống tay xuống đất, cố gắng đứng thẳng dậy nhưng khớp cổ chân trái nhói lên một cơn đau buốt tận xương tủy, buộc anh phải tựa lưng vào thân cây dâu cổ thụ để giữ thăng bằng. Anh nhìn thẳng vào Trần Lãm, giọng khàn đặc:

- Dưới đáy giếng có một đường hầm xây bằng gạch vồ cổ. Cửa hầm bị lấp bởi một bức tường gạch vòm, nhưng vữa đã mục. Có người đã mở nó ra một phần.

Trần Lãm im lặng vài giây. Ông ta bước đến gần Nhẫn, đứng chắn giữa anh và con đường dẫn về phía đình làng. Giọng ông ta trầm xuống, mang theo sự cảnh cáo rõ rệt:

- Nhẫn à, cháu đi xa làng mười lăm năm rồi, chuyện trong làng cháu không hiểu hết được đâu. Cái giếng này từ xưa đã có huông. Ông nội cháu ngày trước cũng vì tò mò mấy thứ dưới lòng đất này mà cuối đời phải chịu cảnh chết đứng chết quỳ. Từ đây trở xuống không còn là chuyện nhà cháu nữa. Để ban khánh tiết và các cụ trong làng lo liệu. Cháu nên về nhà thay quần áo, sáng mai bắt xe lên thành phố đi.

Nhẫn nhìn chằm chằm vào mắt Trần Lãm. Ánh mắt của kỹ sư xây dựng thường ngày vẫn lạnh lùng, nay lại càng thêm phần sắc nhọn dưới ánh đèn bão tù mù.

- Ông tôi chết trong nhà tôi. Tên cô Huệ nằm trong gia phả nhà tôi, nhưng lại bị người ta xóa mờ đi như thể chưa từng tồn tại. Sao lại không phải chuyện nhà tôi? Nhẫn nói từng từ một, giọng nói không hề có chút dao động. - Bức tường gạch dưới kia là do ông tôi xây để chặn một dòng nước đen từ phía đình làng đi vào giếng. Bây giờ gạch vỡ, mạch âm rò rỉ. Nếu không mở rộng cửa hầm để kiểm tra kết cấu bên trong, cả cái giếng này sẽ sụt lún, kéo theo nền đình làng sụp đổ. Chú Lãm làm trưởng thôn, chú muốn giữ đất hay muốn giữ cái bí mật dưới hầm?

Trần Lãm mím chặt môi, bàn tay nắm chặt chiếc đèn pin đến mức các khớp ngón tay trắng bệch. Ông ta định nói gì đó nhưng một tiếng ho khan từ phía sau rặng tre đã cắt ngang cuộc đối thoại.

Cố Huyền bước ra khỏi bóng tối của rặng tre. Bà cụ mặc bộ quần áo nâu sồng ướt sũng nước mưa phùn, mái tóc bạc phơ bết lại vào hai bên thái dương. Sau khi được Nhẫn cứu ở miếu cổ, khuôn mặt bà vẫn chưa lấy lại được chút sắc hồng nào, nhưng đôi mắt già nua lại sáng lên lạ thường dưới ánh đèn đêm. Bà bước từng bước chậm rãi đến bên miệng giếng, nhìn xuống lòng nước đen ngòm rồi quay sang nhìn Nhẫn.

- Nó đã nhận dấu rồi - Cố Huyền thào thào, ngón tay run rẩy chỉ vào vết bùn hình bàn tay trên cổ chân Nhẫn. - Ông Cẩn ngày trước dùng mạng của mình để lấp một phần mạch âm, giữ cho nhà họ Vũ được yên ổn ba mươi năm. Nay cháu tự tay khơi ra, tức là nợ cũ lại tìm về đúng chủ. Bước xuống thì đừng hỏi đường quay lên. Nếu cháu muốn mở tiếp cửa hầm, cháu phải tự chịu lấy cái hậu quả của dòng họ mình. Ta không ngăn nữa, mà cũng không ngăn nổi nữa.

Dì Sương nghe vậy thì hoảng hốt, chạy lại ôm lấy vai Nhẫn:

- Kìa Cố, sao Cố lại nói thế? Thằng Nhẫn nó chỉ về lo đám tang cho ông nó, nó có biết gì về ba cái chuyện yểm bùa yểm chú ngày xưa đâu! Nhẫn ơi, nghe dì, về nhà đi cháu. Dì nấu nước nóng cho tắm, rồi mai dì cháu mình tính tiếp.

Nhẫn không trả lời dì Sương. Anh nhìn vết bùn trên cổ chân, cảm nhận rõ rệt một luồng khí lạnh đang từ từ bò dọc theo các thớ cơ lên phía trên đầu gối. Anh biết, dù mình có muốn dừng lại thì mọi chuyện cũng đã bắt đầu vận hành từ lúc anh chạm tay vào mảnh đồng khắc tên Vũ Thị Huệ dưới đáy giếng.

- Cháu tự chịu - Nhẫn nói với Cố Huyền.

Trần Lãm thở dài một tiếng đầy bất lực. Ông ta quay lưng đi, không thèm nhìn Nhẫn thêm một lần nào nữa, lầm lũi bước thẳng về phía con đường mòn dẫn ra trụ sở ủy ban xã. Đám trai làng cũng nhanh chóng tản đi, chỉ còn lại Cố Huyền, Dì Sương và Nhẫn đứng bên miệng giếng Cây Dâu giữa đêm đen tịch mịch.

Nhẫn dìu dì Sương trở về nhà thờ họ Vũ. Đường làng Vũ Đại lúc nửa đêm vắng lặng không một bóng người. Những ngôi nhà cấp bốn hai bên đường đóng cửa im ỉm, chỉ có tiếng chó sủa ma dai dẳng từ phía cuối bãi san lấp vọng lại.

Về đến nhà, Nhẫn đi thẳng vào gian buồng phía sau nhà thờ họ. Không khí trong buồng ẩm mốc, phảng phất mùi nhang tàn từ ban thờ ông nội ở nhà ngoài bay vào. Anh cởi bỏ bộ quần áo bảo hộ ướt sũng, ném vào góc nhà rồi ngồi xuống mép chiếc giường tre cũ kỹ.

Khi Nhẫn cởi chiếc tất len ở chân trái ra để kiểm tra vết bầm tím, anh bỗng khựng lại.

Dưới ánh sáng yếu ớt của chiếc bóng đèn sợi đốt treo trên trần nhà, gan bàn chân trái của anh hiện ra rõ ràng. Vết bớt đen hình giọt mực vốn dĩ chỉ nhỏ bằng hạt đỗ nay đã loang rộng ra. Ngay bên cạnh vết bớt cũ, một đốm mực thứ hai đã xuất hiện.

Đốm mực này tròn trịa, đen sậm và sắc nét đen sậm, viền sắc như nét mực tàu vừa ăn vào da. Nhẫn dùng ngón tay miết mạnh lên đốm mực mới. Da thịt ở vùng đó hoàn toàn mất đi cảm giác đau hay nhột. Khi anh ấn ngón tay xuống, cảm giác như đang ấn vào một miếng gỗ khô không có huyết quản lưu thông.

Nhẫn nhớ lại lời dặn của người chú họ trong buổi họp gia tộc nhiều năm trước, khi anh chuẩn bị rời làng lên thành phố học cấp ba: "Họ Vũ nhà mình sinh ra ai cũng có giọt mực ở chân. Đất Vũ Đại này có người nhận, đèn nhà thờ họ Vũ có người châm. Đi xa được thì đi luôn, đừng bao giờ quay đầu nhìn lại cái giếng làng".

Lúc đó, Nhẫn chỉ nghĩ đó là những lời mê tín dị đoan của những người già cả cả đời quanh quẩn sau lũy tre xanh. Là một kỹ sư xây dựng, anh chỉ tin vào những con số, vào độ chịu lực của bê tông, vào địa tầng địa chất được khảo sát bằng máy móc hiện đại. Nhưng giờ đây, khi nhìn đốm mực thứ hai đang ăn sâu vào da thịt mình, anh hiểu rằng dưới lòng đất Vũ Đại còn có những quy luật khác đang vận hành. Chúng không nằm trong bất kỳ cuốn sách giáo khoa địa chất nào.

Anh nằm ngửa ra giường, mắt nhìn đăm đăm lên những vì kèo gỗ bị mối mọt đục khoét trên trần nhà. Tiếng mưa phùn rơi trên mái ngói âm dương nghe đều đặn như tiếng gõ nhịp của một buổi lễ tế. Trong bóng tối, hình ảnh gương mặt mộ quỳ của ông nội lại hiện lên, đôi mắt nhắm nghiền đầy cam chịu nhưng khóe miệng như đang muốn thì thầm một lời chưa kịp nói.

Nhẫn thiếp đi trong cơn mệt mỏi rã rời.

Khi anh giật mình tỉnh giấc, trời vẫn chưa sáng rõ. Sương mù buổi rạng sáng bao phủ khắp sân nhà thờ họ Vũ, dày đặc đến mức không nhìn rõ bể nước mưa ngoài hiên. Nhẫn ngồi dậy, mặc quần áo khô rồi bước ra ngoài. Cổ chân trái của anh đã bớt nhức, nhưng mỗi bước đi đều có cảm giác nặng nề như thể đang kéo theo một tảng đá.

Dì Sương đã dậy từ lúc nào, đang ngồi nhóm bếp củi ở gian bếp phụ. Khói bếp bay lên nghi ngút, hòa vào màn sương sớm tạo nên một mùi vị ngai ngái của củi ướt và tro tàn.

- Nhẫn đấy à? Sao không ngủ thêm đi cháu? Dì Sương ngẩng đầu lên, khuôn mặt hốc hác hiện rõ những nếp nhăn của sự lo âu.

- Cháu ra giếng - Nhẫn nói ngắn gọn.

Bà định đứng dậy cản cháu nhưng nhìn thấy cách Nhẫn đặt chiếc đèn bão xuống sát chân mình, bà lại thở dài, ngồi thụp xuống bên bếp lửa, tay cầm thanh củi khô gạt gạt đống tro nóng. Không ai nói thêm lời nào. Sự im lặng bao trùm lấy hai dì cháu, nặng nề như chính màn sương đang bao phủ ngôi làng.

Nhẫn cầm theo chiếc đèn bão và một chiếc cuốc chim nhỏ mượn từ kho dụng cụ của nhà thờ họ, lầm lũi đi ra giếng Cây Dâu.

Khi anh đến nơi, Cố Huyền đã đứng sẵn ở đó từ bao giờ. Bà cụ đứng im lìm như một pho tượng đá bên cạnh thành giếng cổ. Trên tay bà cầm một đĩa đất khô lấy từ miếu cổ và một bó nhang đen chưa đốt.

Sương mù rạng sáng bao phủ quanh miệng giếng, khiến lòng giếng trông như một cái miệng khổng lồ đang thở ra những luồng khí lạnh buốt. Nhẫn không cần dùng đến dây thừng ròng rọc nữa. Anh bám vào những kẽ hở giữa các viên gạch vồ trên thành giếng, dùng sức mạnh của đôi tay kỹ sư để leo dần xuống dưới. Cổ chân trái của anh đau nhói mỗi khi chịu lực, nhưng anh vẫn cắn răng chịu đựng.

Xuống đến đáy giếng, nước đã rút bớt, chỉ còn ngập đến ngang bắp chân. Dòng nước ngầm lúc này không còn đục ngầu bùn đất như đêm qua mà đã trong hơn một chút, để lộ ra những viên gạch vỡ nằm ngổn ngang dưới đáy.

Nhẫn đứng trước cửa hầm gạch vòm. Khe hở rộng hai gang tay tối đen như mực. Anh đặt chiếc đèn bão lên một tảng gạch nhô ra, ánh sáng vàng đục rọi thẳng vào khoảng tối bên trong đường hầm.

Nhẫn đứng im, điều hòa lại nhịp thở. Anh nhớ lại tấm gia phả bị nhòe mực, nhớ lại mảnh đồng khắc ba chữ "Vũ Thị Huệ" đang nằm im trong túi áo mình. Anh không còn nhìn nhận việc này như một cuộc điều tra kỹ thuật nữa. Đây là máu mủ dòng họ anh, là những người đã bị chôn vùi dưới lòng đất này để giữ cho ngôi làng được tồn tại.

Nhẫn cất tiếng gọi, giọng anh trầm thấp nhưng vang vọng khắp lòng giếng hẹp:

- Cô Huệ... Cháu là Nhẫn, cháu nội ông Cẩn đây. Cháu về tìm cô.

Tiếng gọi vừa dứt, không gian dưới đáy giếng bỗng trở nên tĩnh lặng đến đáng sợ. Tiếng nước rỉ từ vách đá ngưng hẳn.

Từ sâu bên trong đường hầm tối tăm, một làn sương mỏng màu xám tro từ từ bay ra ngoài. Làn sương cuộn tròn lại, rồi từ trong bóng tối sau cửa hầm gạch, một bóng người dần dần hiện rõ.

Đó không phải là một hình hài rõ rệt. Đó chỉ là một dáng người đàn bà mảnh mai, mặc chiếc áo cánh màu sáng ướt sũng nước, dính chặt vào thân hình gầy guộc. Mái tóc của người đó rất dài, đen nhánh và ướt sũng, rũ xuống che kín toàn bộ khuôn mặt. Bà ta đứng im lặng trong lòng đường hầm, một bàn tay khẳng khiu, nhợt nhạt đặt nhẹ lên vách tường gạch vồ cổ.

Nhẫn không lùi lại. Anh đứng yên tại chỗ, mắt nhìn thẳng vào bóng hình trước mặt.

Người đàn bà không hề có bất kỳ động tác thù hằn nào. Bóng hình ấy từ từ nâng cánh tay còn lại lên. Bàn tay với những ngón tay dài và gầy guộc duỗi thẳng, chỉ về phía con đường hầm tối tăm dẫn về hướng tây nam - hướng đi thẳng tới đình làng Vũ Đại.

Đúng lúc đó, từ phía trên mặt đất, xuyên qua màn sương mù dày đặc của buổi rạng sáng, một âm thanh vang lên vọng xuống lòng giếng.

Cắc... Tùng... Cắc... Tùng... Tùng...

Đó là tiếng trống chầu.

Tiếng trống trầm đục, nện đều đặn từng nhịp một. Âm thanh nghe rất rõ ràng, phát ra từ hướng đình làng Vũ Đại. Giờ này là rạng sáng, làng không hề có hội hè, cũng không phải ngày rằm hay mùng một để ban khánh tiết gõ trống tế. Tiếng trống vang lên giữa sương sớm nghe u uất, lạnh lẽo, kéo từng lớp sương quanh miệng giếng rung lên theo nhịp chầu.

Cùng lúc tiếng trống vang lên, bóng người đàn bà trong đường hầm từ từ tan biến vào màn sương xám.

Bức tường gạch vòm trước mặt Nhẫn phát ra một tiếng "rắc" lớn. Viên gạch khóa ở đỉnh vòm nứt đôi, kéo theo cả một mảng gạch cổ sụt xuống, tạo thành một lối đi rộng vừa đủ cho một người khom lưng chui qua.

Từ bên trong lối đi mới mở, một mùi nhang tàn ẩm ướt tràn ra, nồng nặc và dày đặc hơn trước. Lẫn trong mùi nhang là mùi son phấn cũ ngai ngái, thứ mùi hương của những cô đào hát ngày xưa trước khi bước lên chiếu chèo.

Nhẫn cầm lấy chiếc đèn bão, khom người bước qua đống gạch đổ nát, đặt chân lên bậc gạch đầu tiên bên trong đường hầm tối đen. Nền hầm dốc xuống dưới, trơn trượt bởi lớp bùn nhão.

Anh dừng bước, quay đầu nhìn lại phía miệng giếng.

Trên miệng giếng, bóng của Cố Huyền và Dì Sương in trên nền trời rạng sáng xám xịt. Cả hai người đều đứng im, nhìn xuống lòng giếng sâu thẳm. Không ai cất tiếng cản anh lại nữa. Dì Sương đưa tay lên quệt nước mắt, còn Cố Huyền thì từ từ rải đĩa đất khô xuống lòng giếng như một nghi thức tiễn đưa.

Nhẫn quay người lại, hướng ánh sáng của chiếc đèn bão vào sâu trong đường hầm. Tiếng trống chầu từ phía đình làng vẫn vang lên đều đặn, dẫn đường cho anh đi sâu hơn vào lòng đất cổ của làng Vũ Đại.

Dưới đáy giếng Cây Dâu, trên bậc gạch cổ ướt sũng nước ngầm nơi Nhẫn vừa bước qua, dấu chân trái của anh in lại rõ mồn một. Từ dấu chân đó, một chấm mực đen sậm rỉ ra, hòa vào dòng nước ngầm nhưng không hề bị loãng đi, cứ thế đọng lại trên mặt gạch như một vết dấu đã chờ sẵn dưới lòng giếng.

Chương khác

Xem thêm