Yểm Thắng Sư - Chương 14: Xác Ướp Khâu Miệng

Luồng khí lạnh buốt từ dưới lòng đất thốc thẳng lên mặt Nhẫn khi anh đặt chân xuống bậc thềm thứ sáu. Lối đi hẹp dần, trần hầm thấp đến mức anh phải gập…

Nội dung chương

Luồng khí lạnh buốt từ dưới lòng đất thốc thẳng lên mặt Nhẫn khi anh đặt chân xuống bậc thềm thứ sáu. Lối đi hẹp dần, trần hầm thấp đến mức anh phải gập hẳn lưng, một tay xách chiếc đèn bão, tay kia lần theo vách gạch vồ xám xịt để giữ thăng bằng. Những viên gạch ở đây không được trát vữa phẳng phiu như nền đình phía trên; chúng thô nhám, phủ một lớp rêu mốc đen kịt và nhớp nháp nước mưa rỉ xuống từ các kẽ đá.

Hà Linh đi sát ngay sau Nhẫn, hơi thở của cô dồn dập bên tai anh. Chiếc đèn pin trên tay cô quét những vệt sáng loang loãng lên bức tường gạch cổ. Cứ đi được vài bước, ánh sáng lại dừng lại ở những mảng vôi vữa bị bong tróc. Nhẫn đưa ngón tay miết nhẹ vào một khoảng tường trống. Chỗ này từng có những nét vẽ bằng mực tàu đỏ, nay đã bị ai đó dùng vật sắc cạo sạch, để lại những vết sẹo nham nhở trên thớ đất nung.

- Vết cạo này còn mới Nhẫn nói, giọng anh trầm đục và méo mó trong khoảng không chật hẹp - Có người đã xuống đây trước chúng ta để xóa dấu bùa.

Hà Linh không trả lời ngay. Cô đang bận soi đèn vào những vết cào sâu hoắm chạy dọc theo mép tường. Những vệt xước mảnh nhưng ăn sâu vào gạch vồ, nằm ở độ cao chưa đầy một mét so với mặt đất. Cô đưa tay lên ướm thử, rồi khẽ rùng mình:

- Vết móng tay trẻ con. Nhẫn, nhìn hướng cào này đi. Chúng bị kéo tuột xuống dưới chứ không phải tự đi xuống.

Nhẫn im lặng bước tiếp. Cơn đau nhức ở gan bàn chân trái của anh bắt đầu lan rộng, chạy dọc theo ống chân lên đến khớp gối. Vết bớt đen hình giọt mực tổ như đang phồng lên dưới lớp da. Cùng lúc đó, vị giác của anh biến mất hoàn toàn. Anh cố nuốt nước bọt để tìm lại chút vị mặn quen thuộc, nhưng đầu lưỡi chỉ nhận lại sự tê dại vô cảm. Không còn mùi bùn tanh, không còn mùi nhang tàn ẩm mốc từ tòa đại bái phía trên dội xuống. Mọi cảm nhận về mùi vị của anh đã bị chặn đứng ngay khi anh bước vào lòng đất này.

Đường hầm đột ngột rẽ ngoặt sang bên phải, dẫn vào một gian buồng nhỏ nằm sâu dưới hậu cung của đình làng. Gian buồng này rộng chừng mười mét vuông, trần được đỡ bằng bốn phiến đá hộc thô sơ gác chéo lên nhau tạo thành hình vòm cuốn. Nước từ đỉnh vòm nhỏ giọt xuống nền đất nện tạo thành những tiếng 'tách... tách...' đều đặn.

Nhẫn nâng cao chiếc đèn bão. Ánh lửa vàng vọt lay lắt trong bầu kính, soi rõ một khoảng không gian trống rỗng. Ở đây không có ban thờ, không có hòm sắc phong hay bất kỳ bài vị nào của các bậc tiền hiền họ Vũ. Giữa gian buồng chỉ đặt độc nhất một chiếc ghế gỗ lim đen bóng. Chiếc ghế có phần lưng tựa cao, bốn chân cắm sâu xuống nền đất ẩm ướt, mặt ghế quay thẳng vào bức tường gạch phía sau cùng.

Trên chiếc ghế đó là một bóng người ngồi gục đầu.

Hà Linh thốt lên một tiếng nghẹn trong cổ họng. Cô lập tức lùi lại một bước, tấm lưng mảnh khảnh đập mạnh vào vách đá lạnh ngắt. Chiếc đèn pin trên tay cô run rẩy, hướng luồng sáng thẳng vào bóng đen trên ghế.

Đó là một xác chết khô quắt, mặc bộ quần áo vải thô màu nâu sồng đã mục nát nhiều chỗ, để lộ ra những mảng da thịt xám xịt bám chặt vào khung xương sườn. Hai cánh tay của xác chết bị quặt ngược ra sau lưng ghế, quấn chặt bằng nhiều vòng dây đồng rỉ xanh. Những sợi dây đồng ăn sâu vào cổ tay khô héo, giữ cho thân xác không bị đổ gục xuống đất. Đầu của xác chết cúi thấp, cằm chạm hẳn vào xương ức, mái tóc dài xơ xác xõa xuống che khuất một phần khuôn mặt.

Nhẫn bước lại gần hơn, gót giày da của anh lún xuống nền đất bùn nhão. Anh đưa đèn bão lên ngang tầm mắt của xác chết. Khi ánh lửa soi rõ khuôn mặt khô quắt kia, Hà Linh phải lấy tay bịt chặt miệng để ngăn tiếng nôn khan.

Khuôn mặt của xác ướp không còn nguyên vẹn. Phần da má hóp lại, ôm sát lấy xương hàm góc cạnh. Đáng sợ nhất là phần miệng của cái xác. Môi trên và môi dưới bị khâu chặt vào nhau bằng những sợi chỉ ngũ sắc to bản màu đỏ, vàng, xanh, trắng, đen. Những sợi chỉ này đã xỉn màu vì dịch thể khô và bụi đất, nhưng vẫn giữ nguyên kết cấu ban đầu. Cứ mỗi mũi kim đâm xuyên qua lớp da môi khô khốc lại xâu qua lỗ vuông của một đồng tiền cổ rỉ xanh bám đầy chất bẩn màu nâu đen. Có tổng cộng năm đồng tiền cổ nằm đè lên nhau, bịt kín toàn bộ khuôn miệng của xác chết, tạo thành một chiếc khóa bằng đồng và da thịt ghê rợn.

- Cái này nằm dưới đình bao năm, chắc chắn có người biết Hà Linh thì thầm, giọng cô run lên bần bật trong bóng tối - Nhẫn, nhìn bộ quần áo kìa. Đây là kiểu áo của những người tu hành hoặc yểm sư thời xưa. Tại sao họ lại khâu miệng người này lại?

Nhẫn không trả lời. Anh cúi xuống, quan sát kỹ những đồng tiền cổ. Trên mặt đồng tiền có khắc bốn chữ Hán đã bị rỉ sét ăn mòn gần hết, chỉ còn lờ mờ nhận ra hai chữ 'Cảnh Hưng'. Theo những gì ông nội từng ghi chép trong cuốn sổ da, tiền Cảnh Hưng thường được dùng trong các trận yểm thắng thời Lê Trung Hưng để giữ vía cho những người chết oan, không cho hồn phách thoát ra ngoài báo oán.

Xác chết này không phân hủy theo cách tự nhiên. Dưới cái lạnh và độ ẩm cao của hầm ngầm, da thịt đáng lẽ phải thối rữa từ lâu. Thế nhưng, toàn bộ cơ thể này lại khô đét như một khúc gỗ mục, da bọc xương, không hề có dấu vết của dòi bọ hay mùi hôi thối đặc trưng của tử khí. Chỉ có mùi nhang ẩm và mùi đất sét nung bốc lên nồng nặc.

Nhẫn chú ý đến bàn tay phải của xác chết. Các ngón tay co quắp lại thành hình móng vuốt, lòng bàn tay hướng lên trên. Kẹp giữa những ngón tay khô héo như củi khô là một mảnh giấy dầu đã ngả sang màu vàng đục.

Nhẫn đặt chiếc đèn bão xuống đất, rút từ trong túi áo ra một chiếc nhíp y tế nhỏ mà anh luôn mang theo khi đi khảo sát thực địa. Anh cẩn thận đưa đầu nhíp vào kẽ tay của xác chết, cố gắng không làm rách mảnh giấy dầu đã giòn mục vì thời gian.

- Anh định làm gì? Hà Linh hỏi, mắt cô không rời khỏi những đồng tiền cổ trên miệng cái xác.

- Tìm xem người này là ai Nhẫn trả lời ngắn gọn.

Anh dùng nhíp kẹp chặt mép giấy, từ từ kéo ra. Những ngón tay khô quắt của xác chết hơi rung nhẹ khi mảnh giấy bị rút khỏi kẽ tay, tạo ra một tiếng sột soạt nhỏ trong không gian tĩnh mịch. Nhẫn trải mảnh giấy dầu lên lòng bàn tay trái của mình. Dưới ánh sáng của đèn bão, những nét mực tàu cũ kỹ hiện ra. Chữ viết theo lối hành thư, nét bút run rẩy và đứt quãng. Phần lớn các chữ đã bị ẩm mốc xóa nhòa, chỉ còn ba chữ ở cuối trang là còn đọc được rõ ràng:

không thờ thần".

Nhẫn nhíu mày. Ba chữ này không phải là tên người, cũng không phải là một câu thần chú yểm mệnh thông thường. Nó giống như một lời tuyên ba, hoặc một lời cảnh báo của người nằm dưới đất này trước khi bị khâu miệng.

Anh đưa ngón tay trỏ chạm nhẹ vào sợi chỉ ngũ sắc đang căng ngang khóe miệng xác chết. Sợi chỉ cứng ngắc, lạnh như một sợi dây thép. Nếu cắt đứt những sợi chỉ này, chiếc khóa đồng tiền sẽ rơi ra, và bí mật bên trong vòm họng của xác chết sẽ lộ rõ. Nhẫn thọc tay vào túi quần, ngón tay anh chạm vào lưỡi dao xếp nhỏ.

- Nhẫn! Đừng động vào!

Một tiếng hét lớn vang lên từ phía lối vào hầm ngầm, cắt ngang bầu không khí đặc quánh.

Cố Huyền xuất hiện ở ngưỡng cửa buồng hầm. Gương mặt già nua của bà trắng bệch dưới ánh sáng đèn pin, những nếp nhăn trên trán hằn sâu hơn bình thường. Bà thở dốc, một tay vịn vào vách đá, tay kia giơ cao chiếc tràng hạt bằng gỗ dâu tằm:

- Cháu mà cắt sợi chỉ đó, cả cái đình này sẽ sụp xuống đầu chúng ta. Đó là chỉ khóa vía của yểm sư họ Vũ đời trước. Ông ta phản tổ, bị dòng họ khâu miệng chôn sống dưới này để làm bấc đèn cho đại trận. Cháu động vào là mở cửa cho oán khí ba trăm năm thoát ra đấy!

Nhẫn dừng tay, anh quay đầu lại nhìn Cố Huyền:

- Bà biết người này là ai?

Cố Huyền bước vào trong gian buồng, dép cao su của bà kéo lê trên nền đất bùn tạo ra những tiếng động nặng nề. Bà nhìn xác chết trên ghế với ánh mắt vừa sợ hãi vừa căm phẫn:

- Đây là Vũ Đức Chấn, em ruột của tổ yểm Vũ Đức Trấn. Năm xưa, khi cụ Trấn lập đại trận Rùa Ngửa để cứu làng khỏi cảnh sình lầy, cụ Chấn đã phản đối. Ông ta nói trận này là tà trận, cướp sinh khí của con cháu đời sau để nuôi một thứ không thuộc về cõi người. Ông ta định phá trận nên bị cụ Trấn dùng thuật khâu miệng, trói vào ghế lim này rồi chôn sống dưới nền đình để làm mắt xích giữ mạch âm.

Hà Linh đưa máy ảnh lên, bấm một kiểu. Tiếng màn trập vang lên khô khốc trong hầm ngầm. Cô nhìn Cố Huyền, giọng đầy hoài nghi:

- Vậy là dòng họ Vũ đã giết chính người nhà mình để giữ cái đại trận này? Và cả làng Vũ Đại đều biết việc này nhưng vẫn im lặng suốt ba trăm năm qua?

Cố Huyền cúi đầu, tràng hạt trong tay bà xoay nhanh hơn:

- Có những thứ cả làng biết, chỉ người ngoài mới tưởng là bí mật. Cô Linh ạ, nếu không có cái xác này giữ mạch âm dưới nền đình, thì đất Vũ Đại này đã sụt lún thành ao hồ từ lâu rồi. Nhà cô, nhà tôi, và cả cái công trường ngoài kia nữa, tất cả đều đang đứng trên xương máu của người họ Vũ.

Đúng lúc đó, từ phía bậc thềm đá dẫn xuống hầm, tiếng bước chân dồn dập lại vang lên. Lần này không phải tiếng bước chân đơn độc của Cố Huyền, mà là tiếng giày da nện mạnh xuống gạch vồ, đi kèm với tiếng gậy tre gõ cồm cộp.

Trần Lãm bước vào gian buồng hầm. Theo sau ông ta là hai người đàn ông to khỏe trong đội tuần đinh của làng, tay lăm lăm những chiếc đèn pin cỡ lớn và gậy gỗ. Gương mặt Trần Lãm tối sầm lại dưới ánh đèn, đôi mắt ti hí của ông ta quét qua Nhẫn và Hà Linh, dừng lại ở chiếc ghế gỗ lim đặt giữa phòng.

- Nhẫn, cô Linh, hai người đang làm cái trò gì dưới này thế hả? Trần Lãm lên tiếng, giọng ông ta vang lên đầy đe dọa trong không gian hẹp - Đây là cấm địa của đình làng Vũ Đại. Ban khánh tiết đã có quy định không ai được phép tự ý xuống hầm ngầm khi chưa có sự đồng ý của tôi. Hai người đang xâm phạm di tích, phá hoại tài sản chung của làng!

Hà Linh bước lên phía trước, chắn giữa Trần Lãm và chiếc máy ảnh đang đeo trên cổ:

- Ông Lãm, chúng tôi không phá hoại gì cả. Chúng tôi chỉ đang tìm hiểu sự thật về những gì nằm dưới nền đình. Cái xác này là bằng chứng của một vụ án mạng từ quá khứ, và nó có liên quan trực tiếp đến những vụ mất tích gần đây ở công trường. Ông định che giấu việc này đến bao giờ?

Trần Lãm cười nhạt, nụ cười làm những thớ thịt trên mặt ông ta giật giật:

- Vụ án mạng nào? Bằng chứng nào? Cô Linh, cô là nhà báo ở thành phố về, đừng có mang cái lý thuyết luật pháp của cô ra đây áp dụng cho đất này. Ở làng Vũ Đại, lệ làng có trước luật nước. Cái xác này đã nằm đây từ thời cụ tổ họ Vũ lập làng. Nó là một phần của ngôi đình, là thần hộ mệnh giữ cho đất đai này không bị lở loét. Cô muốn đưa việc này lên mặt báo để người ta về đây phong tỏa ngôi đình, dừng mọi công trình san lấp lại đúng không?

Ông ta quay sang nhìn Nhẫn, giọng dịu đi một chút nhưng vẫn đầy ẩn ý:

- Nhẫn, cháu là người họ Vũ. Cháu phải hiểu rõ hơn ai hết cái giá của việc giữ ngôi làng này. Ông nội cháu cả đời giữ trận, đến chết vẫn chọn tư thế mộ quỳ để gánh mạch âm cho cháu. Cháu định phá hỏng toàn bộ công sức của dòng họ mình chỉ vì mấy lời kích động của một đứa con gái từ nơi khác đến sao?

Nhẫn nhìn thẳng vào mắt Trần Lãm. Vết bớt ở chân anh lại nhói lên một nhịp đau đớn, như thể có một dòng nước lạnh buốt đang từ nền đất chảy ngược vào cơ thể anh qua gót chân. Anh cảm nhận được sự giả dối trong từng lời nói của người trưởng thôn này. Trần Lãm không muốn bảo vệ dòng họ Vũ, ông ta chỉ muốn bảo vệ cái ghế trưởng thôn và những khoản tiền đền bù đất đai từ dự án san lấp công trường ven làng.

- Ông Lãm Nhẫn nói, giọng anh lạnh lùng - Ông không cần dùng ông nội tôi ra để nói chuyện. Ông ấy tự yểm mình là để sửa sai cho những gì tổ tiên đã làm. Còn cái xác dưới này... nó chẳng phải là thần hộ mệnh. Nó là một cái bẫy.

Trần Lãm biến sắc. Ông ta vung tay ra hiệu cho hai người đàn ông phía sau:

- Đưa hai người này lên trên. Khóa cửa hầm lại. Ngày mai tôi sẽ báo cáo lên huyện về việc có kẻ gian đột nhập phá hoại di tích đình làng.

Hai người tuần đinh bước lên, định nắm lấy vai Nhẫn và Hà Linh.

Ngay khi Trần Lãm đặt chân xuống bậc thang đá đầu tiên của căn buồng hầm để tiến lại gần chiếc ghế gỗ lim, một sự thay đổi kỳ lạ diễn ra.

Ngọn lửa trong chiếc đèn bão của Nhẫn đột ngột thu nhỏ lại, chỉ còn là một đốm sáng xanh lét như hạt đậu. Không khí trong hầm ngầm lạnh xuống nhanh chóng, hơi thở của mọi người phả ra thành những luồng khói trắng đục.

Xác chết ngồi trên ghế gỗ lim bỗng nhiên động đậy.

Cái đầu vốn đang gục sát ngực từ từ nghếch lên. Tiếng xương cổ kêu răng rắc khô khốc vang lên trong gian buồng tĩnh mịch, nghe như tiếng cành củi khô bị bẻ gãy. Những sợi chỉ ngũ sắc khâu kín miệng xác chết căng ra hết cỡ, kéo giật phần da môi khô quắt lên phía trên.

Từ những mũi khâu trên môi xác ướp, một dòng dịch màu đen sẫm, đặc quánh như dầu luyn bắt đầu rỉ ra. Dòng dịch này chảy qua kẽ răng của năm đồng tiền cổ, nhỏ giọt xuống vạt áo nâu sồng mục nát.

Hai người tuần đinh dừng khựng lại, gương mặt họ hiện rõ vẻ kinh hoàng. Họ lập tức lùi lại phía sau Trần Lãm, tay nắm chặt gậy gỗ nhưng không dám bước thêm bước nào.

Trần Lãm cũng đứng sững người. Trán ông ta lấm tấm mồ hôi hột dù không khí trong hầm đang lạnh như băng. Ông ta nhìn chằm chằm vào khuôn mặt đang từ từ ngẩng lên của xác chết khô, đôi môi run rẩy không nói nên lời.

Cố Huyền lập tức quỳ sụp xuống nền đất ẩm, bà chắp tay trước ngực, miệng lẩm nhẩm đọc những câu kinh cầu siêu bằng tiếng Phạn, tràng hạt trong tay xoay tít.

Nhẫn kéo mạnh cánh tay Hà Linh, đưa cô lùi sát về phía góc tường đá. Anh cảm nhận rõ ràng vết bớt ở chân trái mình đang co rút mạnh mẽ. Một luồng khí âm cực lớn đang tụ lại ngay dưới chân chiếc ghế gỗ lim kia.

Đầu của xác chết dừng lại ở một góc nghiêng kỳ dị. Đôi mắt vốn chỉ là hai hốc tối sâu hoắm, không có nhãn cầu, giờ đây như đang hướng thẳng về phía Trần Lãm.

Trong không gian im phăng phắc, chỉ có tiếng nước nhỏ giọt từ trần hầm, ngón tay trỏ khô khốc của bàn tay phải xác chết chợt cử động.

Đầu ngón tay đen nhẻm, với chiếc móng tay dài nhọn hoắt, gõ nhẹ xuống phần tay vịn bằng gỗ lim của chiếc ghế ba lần:

Cộc... Cộc... Cộc...

Âm thanh khô khốc, đều đặn vang lên, trùng khớp hoàn toàn với nhịp gõ mà Nhẫn đã nghe thấy dưới nền nhà cổ của ông nội và dưới lòng giếng Cây Dâu đêm hôm trước. Mỗi tiếng gõ như một nhịp búa gõ thẳng vào lồng ngực của những người có mặt trong căn hầm ngầm này.

Chương khác

Xem thêm