Yểm Thắng Sư - Chương 16: Nhà Dì Sương

Mưa chiều ở vùng đồng bằng Bắc Bộ vào những ngày cuối năm thường mang theo cái không khí ẩm xì, nặng chịch của hơi nước bốc lên từ những cánh đồng đang…

Nội dung chương

Mưa chiều ở vùng đồng bằng Bắc Bộ vào những ngày cuối năm thường mang theo cái không khí ẩm xì, nặng chịch của hơi nước bốc lên từ những cánh đồng đang chờ san lấp. Nhẫn bước đi trên con đường đất đỏ nhão nhoét dẫn từ phía đình làng về ngõ nhà dì Sương. Hà Linh đi ngay bên cạnh, chiếc ô che mưa của cô nghiêng hẳn sang một bên để tránh những giọt nước mưa nặng hạt đang quất liên hồi vào mặt. Đôi giày vải của cô đã bết chặt bùn đất, mỗi bước đi nghe sột soạt nặng nề, thỉnh thoảng lại trượt dài trên những rãnh nước đục ngầu chảy tràn từ các bờ tường hiên nhà dân.

Nhẫn không mang ô. Anh mặc chiếc áo khoác gió màu xám sẫm đã bạc màu ở cùi chỏ, đầu đội chiếc mũ lưỡi trai sụp xuống để che đi khuôn mặt lạnh lùng. Vết bớt đen dưới gan bàn chân trái của anh sau chuyến đi vào hầm ngầm đình làng vẫn âm ỉ đau nhói. Mỗi khi anh dẫm chân xuống mặt đất bùn ướt, cơn đau lại chạy dọc lên bắp chân, giống như có những cây kim nhỏ đang đâm sâu vào da thịt rồi rút ra, để lại một cảm giác tê dại kéo dài.

Mùi bùn đất hôm nay nồng hơn mọi ngày. Khi đi đến đầu ngõ dẫn vào nhà dì Sương, Nhẫn chợt dừng bước. Anh đứng im giữa làn mưa xối xả, lông mày nhíu chặt lại. Mùi này không giống mùi đất ướt sau mưa thông thường. Nó có vị tanh của rêu xanh lâu năm dưới đáy giếng hoang, lẫn với mùi ngai ngái của lá dâu mục và một thứ mùi gì đó rất khó tả. Giống như mùi của những thớ thịt thối rữa bị chôn sâu dưới lòng đất ẩm. Quán phở của dì Sương nằm ngay khúc quanh đầu ngõ, bình thường giờ này khói bếp củi đã nghi ngút, mang theo mùi thơm của quế, hồi và thảo quả lan ra khắp xóm để đón khách ăn chiều. Nhưng chiều nay, gian bếp ấy im lìm một cách đáng sợ.

Nhẫn rảo bước nhanh hơn, Hà Linh lật đật chạy theo sau, chiếc ô trên tay cô chao đảo theo từng bước chân vội vã. Khi bước qua cánh cổng tre xộc xệch của nhà dì Sương, đập vào mắt Nhẫn là một khoảng không gian tối tăm, lạnh lẽo. Chiếc nồi dùng để ninh xương to đùng đặt trên bếp lò xây bằng gạch xỉ vẫn đang bốc khói, nhưng đó không phải là luồng khói trắng thơm phức của nước dùng phở. Đó là một thứ hơi ẩm màu xám đục, bốc lên nghi ngút từ chiếc nồi đã cạn khô đáy.

- Dì Sương! Nhẫn gọi to, giọng anh vang lên giữa tiếng mưa rơi lộp bộp trên mái tôn gian bếp.

Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng lửa củi lách tách cháy bên dưới lò. Nhẫn bước nhanh vào trong bếp. Dưới nền đất ẩm ướt ngay cạnh lò than, dì Sương đang nằm còng queo, một tay vẫn còn nắm chặt chiếc muôi múc nước dùng bằng nhôm đã méo mó. Gương mặt dì tái nhợt, hai mắt nhắm nghiền, những sợi tóc mai bết chặt vào trán bởi một lớp mồ hôi lạnh ngắt.

Hà Linh kêu lên một tiếng kinh hãi, cô vội vàng buông chiếc ô ra, lao đến bên cạnh dì Sương. Cô đỡ lấy vai dì, cố gắng lay gọi:

- Dì Sương! Dì ơi! Tỉnh lại đi dì!

Nhẫn tiến lại gần chiếc nồi dùng để ninh xương. Anh cúi xuống nhìn vào bên trong. Nước dùng đã cạn sạch đến giọt cuối cùng, trơ lại những khúc xương ống bò xám xịt nằm lăn lóc ở đáy nồi. Điều kỳ quái là, dù bếp than củi bên dưới vẫn đang đỏ lửa, chiếc nồi nhôm mỏng dính này lại không hề bị cháy khét. Không có một chút mùi khét của mỡ bò hay gia vị bám vào đáy nồi, chỉ có cái mùi đất ẩm ướt. Lạnh lẽo bốc lên từ lòng nồi như thể người ta vừa múc nước từ một ngôi mộ mới đào đổ vào đó rồi đun sôi lên. Nhẫn đưa tay chạm vào thành nồi. Lớp kim loại bên ngoài lạnh ngắt, hoàn toàn trái ngược với ngọn lửa đỏ rực đang liếm dưới đáy.

Nhẫn quay sang đỡ lấy dì Sương cùng với Hà Linh. Hai người dìu dì vào gian nhà chính, đặt dì nằm lên chiếc giường tre kê sát gian thờ. Căn nhà của dì Sương vốn là nhà ba gian kiểu cũ, tường vôi đã bong tróc từng mảng lớn để lộ ra lớp gạch chỉ đỏ bên trong. Không khí trong nhà ẩm mốc và tối tăm, chỉ có một bóng đèn tuýp nhỏ treo trên xà nhà tỏa ra thứ ánh sáng vàng vọt, yếu ớt.

Hà Linh nắm lấy bàn tay dì Sương, rồi cô giật mình lùi lại, nhìn Nhẫn với vẻ mặt lo lắng:

- Nhẫn ơi, người dì lạnh quá. Da thịt dì lạnh từ bàn chân lên đến tận đầu gối rồi. Em sờ vào mà cảm giác cứ như chạm vào tảng đá dưới hầm đá ấy.

Nhẫn quỳ xuống bên mép giường, anh cởi đôi dép rọ của dì Sương ra. Bàn chân của dì Sương nhợt nhạt, các đầu móng chân có một màu xám xịt kỳ lạ, giống như màu của đất sét ngâm nước lâu ngày. Anh dùng hai ngón tay bóp nhẹ vào gót chân dì, cảm giác lạnh buốt truyền thẳng qua da thịt anh, khiến vết bớt ở chân trái của anh lại nhói lên một nhịp đau đớn.

- Hà Linh, cô vào bếp lấy cho tôi ấm nước ấm, pha thêm chút muối gừng. Trong tủ chè kia chắc có sẵn gừng tươi đấy - Nhẫn ra lệnh, giọng anh vẫn giữ được sự bình tĩnh cần thiết của một người quen đối mặt với những sự cố trên công trường.

Hà Linh gật đầu, vội vàng chạy xuống bếp.

Nhẫn đứng dậy, anh đi ngược trở lại gian bếp nhỏ. Ánh sáng chiều muộn ngoài trời yếu ớt không đủ soi rõ mọi ngóc ngách của gian bếp tối tăm. Anh rút chiếc đèn pin nhỏ trong túi quần ra, bật lên rồi rọi xuống nền đất.

Vết nứt trên nền xi măng sát cạnh lò than, nơi dì Sương vừa ngã gục, nay đã rộng hơn rất nhiều so với lần gần nhất anh nhìn thấy. Kẽ nứt ngoằn ngoèo như một con rết lớn chạy dài từ chân lò than ra đến tận bậu cửa bếp. Từ sâu trong kẽ nứt ấy, một thứ chất lỏng màu đen sẫm, đặc quánh đang rịn lên từng chút một. Nó chảy thành một vệt dài trên nền đất ẩm.

Nhẫn ngồi xổm xuống, anh dùng một chiếc que củi khô gạt thử chất lỏng đó. Thứ nước này không có độ nhớt của dầu luyn, nhưng lại mang một mùi bùn thối nồng nặc. Kỳ lạ hơn, khi vệt nước đen này chảy sát vào đống than củi đang cháy âm ỉ bên cạnh lò, nó hoàn toàn không bốc hơi, cũng không thấm vào những viên than khô. Nó cứ thế lách qua những kẽ than, chảy tràn ra xung quanh như một thực thể độc lập, từ chối sự thiêu đốt của ngọn lửa.

Nhẫn đưa ngón tay trỏ chạm nhẹ vào vệt nước đen trên mặt đất. Một cảm giác tê dại chạy dọc từ đầu ngón tay lên đến bả vai anh. Anh rút tay lại ngay lập tức. Trên đầu ngón tay anh, thứ nước đen kia không để lại vết bẩn nào mà nhanh chóng thấm hút vào da thịt, chỉ để lại một vệt da nhăn nheo, trắng bệch như người ngâm nước quá lâu.

Hà Linh bưng một bát nước gừng ấm từ nhà ngoài đi vào. Cô nhìn thấy Nhẫn đang ngồi thụp dưới đất quan sát vết nứt thì khẽ hỏi:

- Có chuyện gì dưới nền nhà thế anh?

- Nền đất đang thở Nhẫn nói ngắn gọn, anh đứng dậy, đón lấy bát nước gừng từ tay cô - Cô vào cho dì uống nước đi. Tôi cần kiểm tra lại vài thứ.

Nhẫn đi vào gian nhà chính, ngồi bên cạnh giường nhìn Hà Linh cẩn thận dùng thìa bón từng chút nước gừng ấm vào khuôn miệng đang mím chặt của dì Sương. Sau vài thìa nước ấm, dì Sương khẽ cựa mình, đôi lông mày nhíu lại, rồi dì từ từ mở mắt.

Nhìn thấy Nhẫn và Hà Linh đứng bên cạnh, ánh mắt dì Sương hiện lên vẻ hoang mang, sợ hãi. Dì cố gắng ngồi dậy nhưng cơ thể yếu ớt khiến dì lại ngã đổ người xuống gối.

- Nhẫn... cháu đấy à? Dì... dì bị làm sao thế này? - Giọng dì Sương khản đặc, nghe như tiếng hai mảnh giấy ráp cọ vào nhau.

Nhẫn kéo chiếc ghế đẩu bằng gỗ lại gần giường, anh nhìn thẳng vào mắt dì Sương. Ánh mắt anh lạnh lùng nhưng ẩn chứa một sự kiên định:

- Dì ngất ở xó bếp. Nồi nước dùng cạn sạch nhưng không khét. Dì Sương, cháu muốn hỏi dì một chuyện.

Dì Sương nhìn cháu trai, đôi môi run rẩy, không dám trả lời.

Nhẫn rút từ trong túi áo khoác ra cuốn sổ tay cũ kỹ của ông nội. Anh lật đến trang giấy có những dòng chữ viết tay bằng mực tím đã phai. Anh chỉ ngón tay vào dòng chữ ngắn ngủi: 'Sương, 1996'.

- Năm 1996, dì mười bảy tuổi. Trong sổ của ông nội có ghi tên dì vào năm đó. Dì đã gặp chuyện gì? Nhẫn hỏi, giọng anh trầm xuống, ép sát vào không gian tĩnh mịch của căn phòng.

Dì Sương nghe thấy mốc thời gian đó thì toàn thân run bắn lên. Dì co hai chân lại, kéo chiếc chăn bông cũ đắp kín từ ngực xuống đến bàn chân như muốn trốn tránh câu hỏi của Nhẫn.

Không có chuyện gì cả... Năm đó dì chỉ bị ốm thôi. Trận sốt thường mà cháu... Dì Sương lắp bắp, mắt nhìn lảng đi hướng khác.

- Dì Sương, cháu là kỹ sư xây dựng, cháu quen nhìn những vết nứt của móng nhà. Cái nền bếp nhà dì không phải tự nhiên mà nứt. Cái lạnh trên người dì cũng không phải do trúng gió. Nếu dì không nói thật, cháu không cứu được dì đâu. Ông nội đã mất rồi, ông ấy không còn ở đây để gánh trận cho dòng họ này nữa đâu.

Hà Linh cũng bước lên một bước, cô nhẹ nhàng nắm lấy tay dì Sương:

- Dì Sương, tụi cháu vừa từ dưới hầm đình làng lên. Tụi cháu biết có những chuyện khuất tất đang xảy ra ở làng này. Dì hãy nói cho Nhẫn biết đi, nếu không thì muộn mất.

Dì Sương nhìn hai người trẻ tuổi trước mặt, rồi dì nhìn lên trần nhà tối tăm. Những giọt nước mắt lăn dài trên gò má gầy gò, nhăn nheo của người đàn bà đã dành cả đời mình ở góc bếp đầu ngõ làng Vũ Đại.

- Năm đó... dì mười bảy tuổi - Dì Sương bắt đầu kể, giọng dì nhỏ như tiếng gió rít qua khe cửa - Dì chuẩn bị thu xếp quần áo để lên thành phố học nghề may với người ta. Dì không muốn ở lại cái làng này nữa. Nhưng đúng cái đêm trước ngày đi, dì đột nhiên bị một trận sốt dữ dội. Người dì nóng như lửa đốt, nhưng bên trong xương tủy thì lạnh buốt. Dì mê sảng suốt ba ngày ba đêm, không biết trời đất là gì.

Dì dừng lại, nuốt một ngụm nước bọt khó khăn rồi nói tiếp:

- Đến đêm thứ ba, dì lờ mờ tỉnh dậy. Dì thấy ông nội cháu và mấy người đàn ông lớn tuổi trong họ Vũ, cả ông Trần Lãm khi đó còn trẻ nữa, họ khiêng dì đi. Họ không đưa dì ra trạm xá, mà đưa vào nhà thờ họ Vũ giữa đêm khuya khoắt. Dì bị đặt nằm trên một cái bàn gỗ dài giữa nhà thờ họ. Xung quanh tối om, chỉ có mấy ngọn nến sáp ong đen cắm ở bốn góc bàn. Ông nội cháu lúc đó mặc áo dài đen, tay cầm một cái bát sứ đựng thứ nước gì đó đen ngòm, bốc mùi hôi thối. Ông bắt dì uống. Dì không muốn uống, nhưng họ đè dì xuống, đổ thẳng thứ nước đó vào miệng dì.

Dì Sương rùng mình, hai tay ôm chặt lấy đầu:

- Khi dì tỉnh lại lần nữa, dì thấy mình đang nằm co quắp trên nền đất lạnh của gian bếp này. Miệng dì ngập tràn mùi nước giếng hôi hám và vị bùn non. Dì nôn thốc nôn tháo ra toàn là bùn đen với những sợi tóc dài. Từ hôm ấy, dì không còn mơ thấy mình rời khỏi làng nữa. Mỗi lần dì có ý định thu dọn đồ đạc để đi xa, chân dì lại đau nhức không bước nổi qua cổng làng. Người ta bảo dì đã khỏi bệnh nhờ tổ tiên phù hộ. Nhưng chỉ có dì biết, dì đã bị xích lại ở mảnh đất này rồi. Năm đó người ta bảo dì khỏi bệnh. Nhưng từ hôm ấy dì không còn mơ thấy mình rời làng nữa.

Trong lúc dì Sương đang kể chuyện, từ phía ngoài sân có tiếng bước chân lẹt xẹt tiến vào.

Cửa nhà mở ra, Cố Huyền bước vào trong chiếc áo tơi lá cọ sũng nước mưa. Trên tay bà không mang theo giỏ thuốc nam như mọi khi, mà là một chiếc mẹt tre nhỏ đựng đầy tro bếp cũ màu xám tro, thứ tro mịn màng được lấy từ lư hương của miếu cổ đầu làng.

Bà lang nhìn lướt qua dì Sương đang nằm trên giường, rồi bà hướng ánh mắt về phía Nhẫn:

- Để tôi xuống bếp xem thế nào.

Nhẫn và Hà Linh đi theo Cố Huyền xuống gian bếp tối. Cố Huyền đứng trước vết nứt trên nền đất, bà thở dài một tiếng rồi cúi người xuống. Bà bốc một nắm tro bếp cũ trên chiếc mẹt tre, từ từ rắc xung quanh kẽ nứt đang rịn nước đen.

Một cảnh tượng dị thường diễn ra trước mắt ba người. Những hạt tro bếp nhẹ bẫng, đáng lẽ phải bay tán loạn trong không khí hoặc đọng lại trên mặt đất ẩm ướt, thì nay lại bị hút tuột xuống khe nứt một cách nhanh chóng. Chúng chuyển động theo một quỹ đạo xoáy tròn, giống như có một cái phễu hút vô hình dưới lòng đất đang ra sức kéo mọi thứ xuống dưới sâu. Chỉ trong vài hơi thở, toàn bộ số tro bếp Cố Huyền rắc xuống đã biến mất không còn dấu vết trong kẽ nứt đen ngòm.

- Trận đang đòi ăn rồi Cố Huyền nói, giọng bà trầm đục - Đất ở đây là khí khẩu của đại trận. Ông Cẩn ngày xưa dùng con bé Sương để làm cái van xả khí âm. Bây giờ ông Cẩn chết rồi, cái van này không giữ được nữa.

Đúng lúc đó, từ ngoài ngõ có tiếng còi xe máy bấm liên hồi. Một chiếc xe máy phân khối lớn phóng thẳng vào sân nhà dì Sương, ánh đèn pha quét qua cửa sổ gian bếp sáng rực.

Trần Lãm bước xuống xe, mặc bộ quần áo mưa màu xanh quân đội. Theo sau ông ta là một người tuần đinh mang theo một hộp nhựa đựng đầy các loại thuốc tây.

Trần Lãm bước vào nhà, cởi chiếc mũ bảo hiểm ra, nhìn Nhẫn với vẻ mặt không hài lòng:

- Nhẫn, tôi nghe người làng báo dì Sương của cháu bị ngất ngoài bếp. Sao cháu không đưa dì ra trạm xá xã mà lại tụ tập ở đây làm gì?

Nhẫn quay lại nhìn Trần Lãm, giọng anh lạnh tanh:

- Trạm xá xã có chữa được cái lạnh từ dưới đất này lên không, ông Lãm?

Trần Lãm biến sắc, nhưng ông ta nhanh chóng lấy lại vẻ uy quyền của một người trưởng thôn:

- Cháu đừng có nói năng lung tung. Người bệnh thì đưa đi chữa, đừng đổ cho đất cát. Kẻ ốm thì phải dùng thuốc tây, đưa đi trạm xá điều trị. Đất cát làng này xưa nay vẫn thế, có làm sao đâu. Tôi đã cho người mang thuốc bổ đến đây cho dì cháu rồi. Cháu đừng có làm náo loạn nhà cửa lên, gây hoang mang cho dân làng. Hiện tại công trường san lấp ven làng đang ở giai đoạn quan trọng, bất kỳ tin đồn nhảm nhí nào cũng sẽ ảnh hưởng đến tiến độ dự án và tiền đền bù của bà con.

Ông ta quay sang nhìn Cố Huyền, giọng điệu có phần kiêng dè nhưng vẫn mang tính cảnh cáo:

- Bà Huyền, bà là kẻ canh miếu, bổn phận của bà là trông nom nhang khói. Những việc chữa bệnh chạy chữa này, bà đừng can thiệp sâu quá kẻo lại mang tiếng gieo rắc mê tín dị đoan.

Cố Huyền không thèm nhìn Trần Lãm, bà chỉ lẳng lặng thu dọn chiếc mẹt tre trống rỗng, giọng bà nhàn nhạt:

- Ông Lãm ạ, người ta có thể giấu cái xác dưới đình, nhưng không giấu được cái miệng đất đang đói đâu. Ông lo cho cái công trường của ông thì cứ lo, nhưng mạng người họ Vũ ở đây không phải là thứ để ông đem ra làm vật thế chấp.

Trần Lãm hừ lạnh một tiếng, ông ta đặt hộp thuốc lên bàn thờ nhà ngoài rồi bảo người tuần đinh:

- Chúng ta đi. Nhẫn, cháu nhớ lấy lời tôi nói. Đừng để tôi phải dùng biện pháp mạnh với cháu.

Sau khi Trần Lãm và người tuần đinh rời đi, không gian trong nhà dì Sương lại trở về với vẻ tĩnh mịch, u uất ban đầu. Tiếng mưa rơi ngoài trời lúc này đã nhỏ dần, chỉ còn là những tiếng nước nhỏ giọt đều đặn từ trên mái hiên xuống những chiếc chậu nhựa đặt dưới sân.

Nhẫn không quan tâm đến hộp thuốc của Trần Lãm. Anh cầm chiếc đèn pin đi vòng quanh gian bếp một lần nữa. Anh có cảm giác mình đã bỏ sót một chi tiết nào đó rất quan trọng. Gian bếp này nhỏ hẹp, chỉ rộng chừng mười mét vuông, tường xây bằng gạch xỉ xám xịt, góc bếp kê một chiếc chạn bát bằng gỗ đã mọt gầm.

Ánh sáng từ chiếc đèn pin của Nhẫn quét qua góc tường phía trên lò than. Ở đó có một chiếc bàn thờ Táo quân cũ kỹ, nhỏ xíu làm bằng ba mảnh gỗ ép ghép lại, đặt trên một chiếc giá sắt đóng chặt vào tường. Trên bàn thờ chỉ có một chiếc bát hương gốm sứ màu xanh lam đã bám đầy bụi tro và một chén nước cạn khô.

Nhẫn tiến lại gần chiếc bàn thờ Táo quân. Anh cúi người xuống, rọi đèn pin vào khoảng không gian ngay dưới chân bàn thờ, sát mặt đất nơi tiếp giáp giữa bức tường gạch và nền đất nứt nẻ.

Ở đó, khuất sau một chồng củi khô, anh phát hiện ra một cái lỗ tròn nhỏ, đường kính chỉ bằng ngón tay cái. Cái lỗ này chẳng phải do chuột đào, bởi mép lỗ rất tròn trịa và nhẵn nhụi. Điều đáng chú ý là cái lỗ bị bịt kín bằng một cục chất liệu màu đen sì, cứng ngắc.

Nhẫn đưa tay sờ vào cục màu đen đó. Nó có độ dẻo nhẹ nhưng rất đặc và cứng. Anh nhận ra ngay đây là sáp ong đen trộn với tro bếp, một thứ chất liệu thường được các yểm sư ngày xưa dùng để gắn kết các vật trấn yểm hoặc niêm phong các mạch âm khí.

- Hà Linh, đưa cho tôi con dao nhỏ trong túi đồ của cô Nhẫn nói vọng ra nhà ngoài.

Hà Linh nhanh chóng mang con dao đa năng đến cho anh. Nhẫn dùng mũi dao nhọn hoắt cẩn thận lách vào mép cái lỗ, từ từ cạy cục sáp ong đen ra. Cục sáp ong bám rất chắc vào gạch, anh phải dùng lực khá mạnh mới có thể làm nó lung lay.

Khi cục sáp ong đen vừa được cạy bật ra khỏi miệng lỗ, một luồng khí lạnh buốt cùng với mùi bùn thối nồng nặc lập tức xộc thẳng vào mũi Nhẫn. Mùi hôi thối này mạnh đến mức Hà Linh đứng phía sau phải bịt chặt mũi, ho sặc sụa.

- Mùi gì mà kinh khủng thế này... như mùi xác động vật phân hủy dưới lòng đất ấy Hà Linh nói qua kẽ tay.

Nhẫn không trả lời. Anh rọi đèn pin vào sâu trong cái lỗ nhỏ. Bên trong tối om, nhưng anh nhìn thấy có một vật gì đó màu đỏ sậm nằm ở đáy lỗ. Anh dùng mũi dao khều nhẹ vật đó ra ngoài.

Đó là một sợi chỉ đỏ đã mục nát tự bao giờ. Sợi chỉ được quấn nhiều vòng quanh một vật nhỏ xíu, dẹt và có màu đen xỉn của đồng bị ô xy hóa lâu ngày. Khi Nhẫn vừa chạm tay vào sợi chỉ đỏ để nhấc vật đó lên, sợi chỉ lập tức mủn ra thành những vụn nhỏ màu đỏ sậm, rơi lả tả xuống nền đất ẩm ướt như những giọt máu khô.

Vật nằm bên trong sợi chỉ đỏ là một mảnh đồng nhỏ, hình tam giác, trên bề mặt có khắc một ký tự cổ ngoằn ngoèo trông giống như một con mắt bị gạch chéo. Đây chính là mảnh đồng thứ ba, có cùng chất liệu và kiểu chế tác với hai mảnh đồng mà Nhẫn đã tìm thấy dưới giếng Cây Dâu và dưới hầm ngầm đình làng.

Ngay khi mảnh đồng được đưa ra khỏi cái lỗ dưới chân bàn thờ Táo quân, từ gian nhà ngoài bỗng vang lên một tiếng hét nghẹn ứ của dì Sương.

Nhẫn và Hà Linh vội vàng chạy vào gian nhà chính.

Trên giường tre, dì Sương đã ngồi bật dậy tự bao giờ. Đôi mắt dì mở trừng trừng, lòng trắng dãn rộng ra, nhìn chằm chằm vào Nhẫn. Gương mặt dì lúc này không còn một giọt máu, hai bàn tay gầy guộc cào cấu liên tục vào chiếc chăn bông như đang cố gắng bấu víu lấy sự sống đang trôi tuột đi.

Dì nhìn vào mảnh đồng đen xỉn trên tay Nhẫn, rồi từ từ ngước mắt lên nhìn vào khuôn mặt lạnh lùng của cháu trai. Đôi môi dì run rẩy dữ dội, từ kẽ răng rỉ ra một dòng dịch màu đen nhạt, giọng dì thốt lên đầy kinh hoàng:

- Đến lượt dì rồi phải không... Nhẫn?

Chương khác

Xem thêm